Nghĩa Của Từ Meaning - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'mi:niɳ/
Thông dụng
Danh từ
Nghĩa, ý nghĩa
what is the meaning of this word? từ này nghĩa là gì?Tính từ
Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
a meaning look một cái nhìn đầy ý nghĩaChuyên ngành
Toán & tin
ý nghĩa; ỹ nghĩa
geometric(al) meaning ý nghĩa hình họcKỹ thuật chung
nghĩa
meaning supplement bổ nghĩaCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
acceptation , allusion , bearing , bottom line * , connotation , content , context , definition , denotation , drift , effect , essence , explanation , force , gist , heart * , hint , implication , import , interpretation , intimation , meat , name of the game * , nature of beast , nitty-gritty * , nuance , nuts and bolts * , pith , point , purport , sense , significance , spirit , stuff , subject , subject matter , substance , suggestion , symbolization , tenor , thrust , understanding , upshot , use , value , worth , animus , design , end , goal , idea , intent , interest , object , plan , purpose , trend , message , significancy , signification , aim , burden , tendency , ambition , mark , objective , target , view , why , designation , gravamen , indication , intention , knowledge , profundity , referent , subtext , translationadjective
eloquent , meaningful , significant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Meaning »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tính Từ Meaning
-
Ý Nghĩa Của Meaning Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TÍNH TỪ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Meaning | Vietnamese Translation
-
Tính Từ (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Meaning - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tính Từ In English. Tính Từ Meaning And Vietnamese To English ...
-
Tính Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh (Adjective) - Oxford English UK Vietnam
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tra Từ Meaning - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh: Phân Loại, Vị Trí, Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Nhận Biết & Vị Trí?