Nghĩa Của Từ : Meaning | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: meaning Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: meaning Best translation match: | English | Vietnamese |
| meaning | * danh từ - nghĩa, ý nghĩa =what is the meaning of this word?+ từ này nghĩa là gì? =with meaning+ có ý nghĩa, đầy ý nghĩa * tính từ - có ý nghĩa, đầy ý nghĩa =a meaning look+ một cái nhìn đầy ý nghĩa |
| English | Vietnamese |
| meaning | anh muốn nói ; chơi điện tử ; cái nghĩa là ; có nghĩa gì ; có nghĩa là ; có nghĩa ; có ý nghĩa ; cũng có nghĩa là ; cấu tạo ; của ; gì ; hiểu về nghĩa ; là sao ; là ý nghĩa ; lại ý nghĩa ; lẽ sống ; mang ý nghĩa gì ; mang ý nghĩa ; muốn nói gì ; mặt nghĩa ; nghi ̃ a la ; nghi ̃ a la ̀ ; nghi ̃ a ; nghi ̃ chu ; nghi ̃ ; nghĩa cuộc sống ; nghĩa gì cả ; nghĩa gì ; nghĩa khác ; nghĩa là bằng ; nghĩa là ; nghĩa ; nghĩa đó ; ngữ nghĩa ; nhĩa ; niềm ; quên nghĩa của câu ; rất rõ ràng ; thế ; túc ; y ́ anh la ; y ́ anh la ̀ ; y ́ nghi ̃ a ; ý anh là ; ý cậu là ; ý của ; ý gì ; ý là ; ý nghĩa gì ; ý nghĩa ; ý ; ́ nghi ̃ a ; |
| meaning | anh muốn nói ; chơi điện tử ; cái nghĩa là ; có nghĩa gì ; có nghĩa là ; có nghĩa ; có ý nghĩa ; cũng có nghĩa là ; cấu tạo ; gì ; gồm ; hiểu về nghĩa ; la ; là sao ; là ý nghĩa ; lại ý nghĩa ; lẽ sống ; mang ý nghĩa gì ; mang ý nghĩa ; muốn nói gì ; mặt nghĩa ; nghi ; nghi ̃ a la ; nghi ̃ a la ̀ ; nghi ̃ a ; nghi ̃ ; nghĩa cuộc sống ; nghĩa gì cả ; nghĩa gì ; nghĩa khác ; nghĩa là bằng ; nghĩa là ; nghĩa ; nghĩa đó ; ngữ nghĩa ; nhĩa ; niềm ; quên nghĩa của câu ; rất rõ ràng ; thay ; thế ; túc ; y ́ anh la ; y ́ anh la ̀ ; y ́ nghi ̃ a ; ý anh là ; ý cậu là ; ý của ; ý gì ; ý là ; ý nghĩa gì ; ý nghĩa ; ý ; ́ nghi ̃ a ; |
| English | English |
| meaning; import; significance; signification | the message that is intended or expressed or signified |
| meaning; substance | the idea that is intended |
| meaning; pregnant; significant | rich in significance or implication |
| English | Vietnamese |
| double meaning | * danh từ - câu hai nghĩa; lời hai ý |
| double-meaning | * tính từ - hai nghĩa; hai ý (câu, lời) |
| lexical meaning | * danh từ - nghĩa từ vựng |
| meaning | * danh từ - nghĩa, ý nghĩa =what is the meaning of this word?+ từ này nghĩa là gì? =with meaning+ có ý nghĩa, đầy ý nghĩa * tính từ - có ý nghĩa, đầy ý nghĩa =a meaning look+ một cái nhìn đầy ý nghĩa |
| meaningful | * tính từ - đầy ý nghĩa, có ý nghĩa |
| meaningfulness | * danh từ - sự có ý nghĩa |
| meanness | * danh từ - tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn - việc hèn hạ, việc bần tiện |
| well-meaning | * tính từ - có thiện chí |
| arithmetic mean | - (Tech) trị trung bình cộng |
| equalizer least mean square (lms) | - (Tech) quân bình bằng phương trung bình nhân tối thiểu |
| geometric mean | - (Tech) số trung bình nhân [TN] |
| gmt(greenwich mean time) | - (Tech) giờ Grinvic, giờ quốc tế GMT |
| greenwich mean time (gmt) | - (Tech) giờ Grinvic, giờ quốc tế GMT |
| mean-variance analysis | - (Econ) Phân tích trung bình - phương sai. + Là phương pháp tìm ra DANH MỤC các tài sản có hiệu quả cao. |
| weighted mean | - (Econ) Trung bình gia quyền. + Xem WEIGHTED AVERAGE. |
| greenwich mean time | * danh từ, viết tắt là gmt - giờ chuẩn căn cứ theo kinh tuyến Greenwich, giờ GMT |
| means | * danh từ - tiền bạc; của cải; tiềm lực - a man of means * danh từgười có của ăn của để; người giàu có = to live beyond/within one's means+tiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm được = she lacks the means to support a large family+bà ấy không đủ tiền bạc để chu cấp cho một gia đình đông con cái = a person of her means can afford it+mồtngươi giàu có như bà ấy có thể chu cấp cho việc đó - phương tiện; biện pháp; cách thức = to use illegal means to get a passport+dùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu = means of communication+phương tiện giao thông = means of living+kế sinh nhai = to earn one's living by honest means+kiếm sống một cách lương thiện = there is no means of saving his life+chẳng có cách nào cứu được hắn = all possible means have been tried+đã thử hết các biện pháp có thể được = by all means+vâng; tất nhiên; chắc chắn rồi = May I see your identification papers? - By all means+Cho tôi xem giấy tờ của ông - Vâng, tất nhiên rồi = by fair means or foul+bằng mọi cách = by means of something+bằng phương tiện gì đó = to lift the load by means of a crane+nâng tải trọng bằng cần trục = by no manner of means; by no means; not by any means+không chút nào; không tí nào = She's by no means poor : In fact, she's quite rich+Bà ấy chẳng nghèo tí nào : Thực ra, bà ấy giàu lắm = the end justifies the means+cứu cánh biện minh cho phương tiện = a means to an end+phương tiện để đạt cứu cánh |
| root-mean-square | - bình phương trung bình, quân phương |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tính Từ Meaning
-
Ý Nghĩa Của Meaning Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Meaning - Từ điển Anh - Việt
-
TÍNH TỪ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Từ (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Meaning - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tính Từ In English. Tính Từ Meaning And Vietnamese To English ...
-
Tính Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh (Adjective) - Oxford English UK Vietnam
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tra Từ Meaning - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh: Phân Loại, Vị Trí, Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Nhận Biết & Vị Trí?