Nghĩa Của Từ Meaningless - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´mi:niηlis/
Thông dụng
Tính từ
Vô nghĩa
Chuyên ngành
Toán & tin
vô nghĩa
Kỹ thuật chung
vô nghĩa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
absurd , aimless , blank , doesn’t cut it , doublespeak , double-talk * , empty , feckless , fustian , futile , good-for-nothing , hollow , hot air * , inane , inconsequential , insignificant , insubstantial , nonsensical , nothing , nugatory , pointless , purportless , purposeless , senseless , trifling , trivial , unimportant , unmeaning , unpurposed , useless , vacant , vague , vain , valueless , vapid , worthless , shallowTừ trái nghĩa
adjective
meaningful , significant , useful , valuable , worthwhile Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Meaningless »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, DzungLe, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Meaningless
-
Trái Nghĩa Của Meaningless - Từ đồng Nghĩa
-
Meaningless - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với ...
-
Ý Nghĩa Của Meaningless Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Pointless - Idioms Proverbs
-
Meaningless Là Gì, Nghĩa Của Từ Meaningless | Từ điển Anh - Việt
-
MEANINGLESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ba Bước Làm Bài Tiếng Anh Chọn Câu Giống Nghĩa Với Câu Cho Sẵn
-
MEANINGLESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
[DOC] Nghĩa Liên Hội (connotational Meaning) Và Thái độ Xã Hội Trong Sử ...
-
Từ đồng Nghĩa Synonym Và 3 Cách Paraphrase Trong IELTS Writing
-
Closest Là đồng Nghĩa Hay Trái Nghĩa - Hỏi Đáp
-
Ngoại Ngữ - Closest Vs Opposite (Từ đồng Nghĩa Và Từ Trái Nghĩa)
-
Meaningless
-
Trái Nghĩa Với Miễn Phí Là Gì - Xây Nhà