Nghĩa Của Từ Means - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/mi:nz/
Thông dụng
Danh từ
Của cải, tài sản, phương tiện
a man of means người có của ăn của để; người giàu có to live beyond/within one's means tiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm đượcPhương tiện; biện pháp; cách thức
means of communication phương tiện giao thông means of living kế sinh nhai to earn one's living by honest means kiếm sống một cách lương thiện there is no means of saving his life chẳng có cách nào cứu được hắnCấu trúc từ
by all means
tất nhiên là vậy; hiển nhiên là vậyby fair means or foul
bằng mọi cáchby means of something
bằng phương tiện gì đóby no manner of means; by no means; not by any means
chưa được chút nào; chẳng được chút nàothe end justifies the means
cứu cánh biện minh cho phương tiệna means to an end
phương tiện để đạt cứu cánhChuyên ngành
Kỹ thuật chung
biện pháp
công cụ
means of production công cụ sản suấtphương pháp
by means of bằng phương pháp means of architectural composition phương pháp tổ hợp kiến trúcphương thức
means of transport phương thức vận tảiphương tiện
energy means phương tiện cho chạy evacuation and means of escape sơ tán và phương tiện thoát thân means of communication các phương tiện giao thông means of communication phương tiện giao thông means of conveyance các phương tiện vận chuyển means of individual transport phương tiện giao thông cá nhân means of production các phương tiện sản xuất means of protection phương tiện bảo vệ means of protection phương tiện phòng hộ means of slinging các phương tiện nâng means of transportation các phương tiện vận chuyển means of transportation phương tiện giao thông measuring means phương tiện đo lường protecting means phương tiện bảo hiểm special protective means phương tiện bảo vệ chuyên dùngKinh tế
cách thức
way and means cách thức và phương thứccông cụ
means of conveyance công cụ, phương tiện vận tải means of payment công cụ chi trả production means công cụ sản xuấtphương tiện
available means các phương tiện sẵn có compulsory means các phương tiện bắt buộc end justifies the means cứu cánh biện minh phương tiện end justifies the means (the...) cứu cánh biện minh phương tiện material means phương tiện vật chất means of access phương tiện để đến means of conveyance công cụ, phương tiện vận tải means of payment phương tiện thanh toán means of transport phương tiện vận tảiphương tiện tài chính
tài nguyên
tài sản
tài lực
tư lực
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
agency , agent , aid , apparatus , auspices , avenue , channel , course , dodge * , equipment , expedient , factor , fashion , gimmick * , instrument , instrumentality , instrumentation , intermediary , machinery , manner , measure , mechanism , medium , ministry , mode , modus operandi , organ , organization , paraphernalia , path , power , process , road , route , step , stepping-stone , system , tactic , technique , trick , vehicle , ways and means * , ace in the hole * , affluence , assets , backing , bankroll , budget , bundle , capital , dough * , estate , finances , fortune , funds , holdings , income , intangibles , kitty * , money , nest egg * , nut * , pocket , possessions , property , purse , rainy day , reserves , revenue , riches , savings , securities , sock * , stake , stuff , substance , wherewithal , artifice , contrivance , device , facility , method , resort , resource , resources , way , wealthTừ trái nghĩa
noun
paucity , poorness , shame Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Means »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, ngoc hung, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Mean
-
Trái Nghĩa Của Mean - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Means - Idioms Proverbs
-
Mean - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Với "mean" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Của Mean - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Meant
-
Trái Nghĩa Với Mean - Alien Dictionary
-
Các Cặp Từ Trái Nghĩa... - Hội Những Người Tự Học Tiếng Anh
-
TỪ TRÁI NGHĨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỪ TRÁI NGHĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phương Pháp Làm Bài Tìm Từ đồng Nghĩa Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh
-
Cách Làm Dạng"tìm Từ đồng Nghĩa – Trái Nghĩa" Tiếng Anh...
-
đáo để - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Là Gì? Các Cặp Từ Trái Nghĩa Thông Dụng Tiếng ...