Nghĩa Của Từ Mow - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/mou/
Thông dụng
Danh từ
Đống, đụn (rơm, rạ, cỏ khô); cót, cây (thóc)
Nơi để rơm rạ
Danh từ
Cái bĩu môi, cái nhăn mặt
Nội động từ
Bĩu môi, nhăn mặt
Ngoại động từ mowed; mowed; .mown
Cắt, gặt (bằng liềm, hái)
to mow down o mow offCắt (cỏ)
(nghĩa bóng) hạ xuống như rạ, tàn sát, làm chết như rạ (bệnh dịch...)
hình thái từ
- past : mowed
- PP : mown/mowed
Chuyên ngành
Xây dựng
gặt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
clip , crop , scythe , shear , sickle , trim , cut , heap , lay , level , mass , pile , reap Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Mow »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Mow Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Mow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"mow" Là Gì? Nghĩa Của Từ Mow Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Mow
-
Mow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Mow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Mow - Mow Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
MOW Là Gì? -định Nghĩa MOW | Viết Tắt Finder
-
'mow' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Mow Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
MOW Là Gì? Nghĩa Của Từ Mow - Abbreviation Dictionary
-
Mowing Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
Nghĩa Của Từ Mow Là Gì
-
Mow Là Gì - Nghĩa Của Từ Mow | HoiCay - Top Trend News