Nghĩa Của Từ Necessary - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'nesəseri/
Thông dụng
Tính từ
Cần, cần thiết, thiết yếu
sleep is necessary to health giấc ngủ cần thiết cho sức khoẻTất nhiên, tất yếu
a necessary consequence hậu quả tất nhiênDanh từ, ( (thường) ở số nhiều)
Những thứ cần dùng
the necessaries of life những thứ cần dùng cho đời sống( the necessary) (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà xí
Cấu trúc từ
a necessary evil
tình huống chẳng đặng đừngChuyên ngành
Toán & tin
cần
Kỹ thuật chung
cần
cần thiết
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
all-important , basic , binding , bottom-line , cardinal , chief , compelling , compulsory , crucial , decisive , de rigueur * , elementary , exigent , expedient , fundamental , imperative , incumbent on , indispensable , mandatory , momentous , name of game , needed , needful , obligatory , paramount , prerequisite , pressing , prime , principal , quintessential , required , requisite , significant , specified , unavoidable , urgent , vital , wanted , assured , certain , fated , imminent , ineluctable , ineludible , inerrant , inescapable , inevasible , inexorable , infallible , returnless , undeniable , unescapable , alimental , contingent , de rigueur , essential , important , incumbent , indispensableinevitable , inevitable , inherent , integral , intrinsic , perforce , statutory , unpreventableTừ trái nghĩa
adjective
inessential , unimportant , unnecessary , useless , contingent , needless , optional , voluntary , casual , discretional , nonessential Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Necessary »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin
tác giả
Minbk, Admin, Perry, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Necessary Là Gì
-
Necessary - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
Đồng Nghĩa Của Necessary - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Necessary - Từ đồng Nghĩa
-
Necessary Synonym – Other Word For Necessary | Từ đồng Nghĩa Với ...
-
Necessary Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh?
-
NECESSARY Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
NECESSARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Necessary Là Gì? Cấu Trúc Necessary Trong Tiếng Anh. | Hegka
-
Necessary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với Necessary - Alien Dictionary
-
105 Từ đồng Nghĩa Cho Need Với Các Ví Dụ
-
Necessary: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Necessary Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cấu Trúc It Is Necessary Trong Tiếng Anh [CHUẨN XÁC]