Nghĩa Của Từ Nickname - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈnɪkˌneɪm/
Thông dụng
Danh từ
Tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu
Ngoại động từ
Đặt tên hiệu; đặt tên riêng; đặt tên giễu
Toán & tin
Nghĩa chuyên ngành
tên riêng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
appellation , byname , byword , denomination , diminutive , epithet , familiar name , handle * , label , moniker , pet name * , sobriquet , style , tag * , appellative , cognomen , designation , tag , title , agnomen , andy , handle , hypocorism , hypocoristic , len Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Nickname »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin
tác giả
Admin, Ivy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nickname Là Gì
-
Nickname - Wiktionary Tiếng Việt
-
NICKNAME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nickname, Từ Nickname Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Nickname Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nickname Là Gì, Nghĩa Của Từ Nickname | Từ điển Anh - Việt
-
Nickname Có Nghĩa Là Gì
-
Nick Name Có Nghĩa Là Gì
-
NICKNAME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Nickname | Vietnamese Translation
-
"Nickname" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nickname Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nickname Là Gì - Nghĩa Của Từ Nickname - Hàng Hiệu
-
Nickname Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "nickname" - Là Gì?