Nghĩa Của Từ Obtain - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE & NAmE /əb'teɪn/

    Hình thái từ

    • Past + PP:obtained BrE & NAmE /əb'teɪnd/
    • Ving: obtaining BrE & NAmE /əb'teɪnɪŋ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đạt được, giành được, thu được
    to obtain experience thu được kinh nghiệm to obtain a prize giành được phần thưởng

    Nội động từ

    Đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
    the customs which obtain những phong tục đang còn tồn tại

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đạt được, thu được

    Điện lạnh

    tìm được

    Kỹ thuật chung

    đạt được
    nhận được

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    access , accomplish , achieve , annex , attain , beg borrow or steal , capture , chalk up * , collect , come by , compass , cop * , corral , drum up * , earn , effect , fetch , gain , gather , get at , get hold of , get one’s hands on , glean , gobble up , grab , have , hoard , inherit , invade , lay up , make use of , nab * , occupy , pick up , pocket * , procure , purchase , reach , realize , reap , receive , recover , retrieve , salvage , save , score , scrape together , scrape up , secure , seize , snag , take , wangle , win , acquire , encompass , get , sponge , succeed

    Từ trái nghĩa

    verb
    forfeit , forsake , lose , sacrifice Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Obtain »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Admin, xù, Luong Nguy Hien, KyoRin, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đạt được Có Nghĩa Là Gì