Nghĩa Của Từ Office - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ɔfis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chức vụ
    he has the office of chairman here ông ta giữ chức chủ tịch ở đây the office of mayor chức thị trưởng to take (enter upon) office nhận chức, nhậm chức to resign (leave) office từ chức in office đang cầm quyền
    Hình thức thờ phụng; lễ nghi
    to perform the last offices to someone làm lễ tang cho ai Divine Office buổi lễ hàng ngày của đạo Thiên Chúa; Thánh lễ Office for the dead lễ truy điệu
    Cơ quan, (trụ) sở, văn phòng, phòng làm việc
    a lawyer's office văn phòng luật sư an office job một công việc văn phòng office equipment thiết bị văn phòng office workers nhân viên văn phòng
    Phòng khám bệnh
    the obstetrician's office phòng khám của bác sĩ sản khoa
    Phòng (hoặc toà nhà) chuyên dùng
    the lost property office phòng lưu giữ những đồ vật thất lạc ticket office; booking-office phòng bán vé; phòng vé
    Bộ
    the Foreign Office Bộ ngoại giao the Home Office Bộ nội vụ
    ( số nhiều) nhà phụ, chái, kho
    (từ lóng) lời gợi ý, hiệu
    to give the office ra hiệu to take the office nhận (nắm được) ý ra hiệu

    Cấu trúc từ

    the Holy Office
    toà án tôn giáo
    Office for the Dead
    lễ truy điệu
    to lay down office
    từ chức
    through somebody's good offices
    nhờ sự giúp đỡ ân cần của ai

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chức vụ

    Xây dựng

    gian bưu điện
    vụ

    Kỹ thuật chung

    bộ
    công sở
    office building nhà công sở
    cục
    đài
    nhiệm vụ
    nơi làm việc
    phòng
    adjoining office văn phòng bên cạnh AO (automatedoffice) văn phòng tự động hóa architectural office phòng thiết kế kiến trúc automated office văn phòng tự động automated office văn phòng tự động hóa Automatic Office System (AOC) hệ thống văn phòng tự động booking office phòng bán vé branch office văn phòng chi nhánh branch office văn phòng địa phương call office phòng đàm thoại central office văn phòng trung centralized accountancy office phòng kế toán tập trung CO (centraloffice) văn phòng trung tâm common battery central office văn phòng trung tâm cấp nguồn chung computer office system hệ máy tính văn phòng design office văn phòng thiết kế dispatch office phòng điều độ Distributed Office Application Model (DOAM) mô hình ứng dụng văn phòng phân tán drawing office phòng can vẽ drawing office phòng thiết kế drawing office phòng vẽ electronic office văn phòng điện tử engineering office văn phòng kỹ sư enquiry office phòng chỉ dẫn European Radio-communications Office (ERO) Văn phòng thông tin vô tuyến châu Âu European Telecommunications Office (ETO) Văn phòng Viễn thông châu Âu Fibre To The Office (FTTO) cáp quang tới văn phòng forwarding office văn phòng giao nhận forwarding office văn phòng vận tải general office văn phòng tổng hợp harbor master's office văn phòng giám đốc cảng head of office trưởng phòng Home Office switch cầu dao Văn phòng Gia đình integrated office văn phòng tích hợp integrated office system hệ (thống) văn phòng tích hợp inter-office line đường dây trong văn phòng intra-office junctor circuit mạch nối nội bộ văn phòng job office văn phòng công trường left luggage office phòng gửi hành lý local office văn phòng chi nhánh local office văn phòng địa phương local office number số văn phòng nội bộ Microsoft Office Manager (Microsoft) (MOM) Bộ quản lý văn phòng của Microsoft mobile site office văn phòng lưu động money office phòng bán vé neighboring office văn phòng bên cạnh OA (officeautomation) sự tự động hóa văn phòng ODA (officeDocument Architecture) kiến trúc tài liệu văn phòng ODIF (officedocument interchange format) dạng thức hoán đổi tài liệu văn phòng office administration software phần mềm quản trị văn phòng office application ứng dụng văn phòng Office Automation (OA) tự động hóa văn phòng office block khối văn phòng office block nhà văn phòng office building cao ốc văn phòng office building nhà văn phòng office chief sếp văn phòng office code mã văn phòng office computer máy tính văn phòng office computer (abbr) máy tính văn phòng office copying equipment thiết bị sao chép văn phòng office data dữ liệu văn phòng Office Document Architecture (ODA) kiến trúc tài liệu văn phòng Office Document Architecture (ODA) Kiến trúc tư liệu văn phòng (tên viết tắt trước đây của Open Document Architecture) office document interchange format (ODIF) dạng thức hoán đổi tài liệu văn phòng Office Document Language ngôn ngữ tài liệu văn phòng office equipment thiết bị văn phòng office establishment lập văn phòng office furniture đồ đạc văn phòng office furniture trang bị văn phòng Office Information System (OIS) hệ thống thông tin văn phòng office name tên văn phòng office network mạng văn phòng Office of Engineering and Technology (FCC) Văn phòng kỹ thuật và Công nghệ (FCC) Office of Engineering and Technology (FCC) (OET) Văn phòng Thiết kế kỹ thuật và Công nghệ (FCC) office printing machine máy in văn phòng office products các sản phẩm văn phòng office room phòng làm việc office setup lập văn phòng office suite bộ ứng dụng văn phòng Office Systems Architecture (OSA) Kiến trúc các Hệ thống văn phòng office treatment sự xử lý trong phòng office typewriter máy chữ văn phòng office typewriter máy đánh chữ văn phòng office waste rác thải văn phòng Open Systems Interconnection/Technical and Office Protocol (OSITOP) Liên kết giữa các hệ thống mở/Giao thức kỹ thuật văn phòng paperless office văn phòng không giấy parcels office phòng quản lý physical delivery office number tên văn phòng gửi vật lý port administration office văn phòng hành chính cảng Professional Office System (PROFS) hệ thống văn phòng chuyên nghiệp purchasing office phòng tiếp liệu reception office văn phòng dịch vụ registration office phòng đăng ký sending office văn phòng gửi site office văn phòng công trường system security office văn phòng bảo mật hệ thống tandem central office văn phòng trung tâm nối tiếp Technical and Office Protocol (TOP) giao dịch kỹ thuật và văn phòng technical and office protocol (TOP) giao thức kỹ thuật và văn phòng technical office phòng kỹ thuật technical office phòng thiết kế telephone central office văn phòng trung tâm điện thoại Text and Office Systems Content Architecture (TOSCA) kiến trúc nội dung của các hệ thống văn phòng và văn bản toll office văn phòng gọi đường dài transmitting office văn phòng gửi typing office phòng đánh máy virtual (switching) office văn phòng ảo
    sở
    tổng đài
    Analogue Tandem Office (TIA-646-B) (ATO) Tổng đài Tandem tương tự (TIA-646-B) Central - Office Maintenance and Administration System (COMMS) hệ thống quản trị và bảo dưỡng tổng đài trung tâm central office tổng đài điện thoại Central Office (CO) tổng đài trung tâm, tổng đài Central Office - based LAN (COLAN) LAN dựa vào tổng đài trung tâm Central Office Connections (COC) các kết nối của tổng đài trung tâm central office exchange tổng đài chính Central Office LAN (CO-LAN) Tổng đài trung tâm mạng LAN Central Office Located Special Services Access System (GDC) (COLOSSAS) hệ thống truy nhập đa dịch vụ đặc biệt đặt tại tổng đài trung tâm Central Office Terminal (COT) đầu cuối tổng đài trung tâm central office trunk đường tổng đài Central Office Trunks (COT) các trung kế tổng đài trung tâm Community Dial Office (CDO) tổng đài quay số cộng đồng Comprehensive Electronic Office (CEO) tổng đài điện tử hỗn hợp Computer Integrated Office (CIO) tông đài tich hợp máy tính CORAL World Wide Office (CWWO) Tổng đài CORAL toàn cầu Cross Office Transfer Time (CCTT) thời gian chuyển tải qua tổng đài dial central office tổng đài điện thoại Digital End Office (DEO) tổng đài đầu cuối số elected office tổng đài được chọn End Office (EO) tổng đài cuối End Office Connections Study (EOCS) khảo sát các kết nối tổng đài đầu cuối End Office Toll Trunking (EOTT) trung kế đường dài của tổng đài đầu cuối Equal Access End Office (EAEO) tổng đài đầu cuối truy nhập ngang nhau Foreign Exchange Office (FXO) tổng đài quốc tế Inter-Office Trunk (IOT) trung kế liên tổng đài Long Distance Switching Office (LDSO) tổng đài đường dài manual central office tổng đài nhân công Mobile Switching Office (MSO) tổng đài (chuyển mạch) di động Mobile Telephone Switching Office (MTSO) tổng đài điện thoại di động MTSO (mobiletelephone switching office) tổng đài điện thoại di động office code mã của tổng đài Public Call Office (PCO) tổng đài gọi công cộng Regional Accounting Office (RAO) tổng đài vùng tính cước Remote Office Test Line (ROTL) đường dây đo thử tổng đài đầu xa Small Office Home Office (SOHO) Tổng đài nhỏ , Tổng đài gia đình tandem central office tổng đài nối tiếp tandem office tổng đài nối tiếp technical and Office Protocols (TOP) các giao thức kỹ thuật và tổng đài Technical and Office System (TOS) hệ thống kỹ thuật và tổng đài telephone central office tổng đài điện thoại toll dialing office tổng đài điện thoại liên thị toll office tổng đài gọi đường dài
    trách nhiệm
    trạm
    call office trạm điện thoại central office trạm điện thoại trung tâm Configuration Management Office (CMO) trạm quản lý cấu hình dial central office trạm điện thoại tự động field office đài trạm bên ngoài office telephone exchange trạm điện thoại cơ quan office telephone exchange trạm điện thoại thuê bao post-office trạm bưu điện public-call office trạm điện thoại công cộng toll office trạm điện thoại liên tỉnh
    trạm điện thoại
    central office trạm điện thoại trung tâm dial central office trạm điện thoại tự động office telephone exchange trạm điện thoại cơ quan office telephone exchange trạm điện thoại thuê bao public-call office trạm điện thoại công cộng toll office trạm điện thoại liên tỉnh
    văn phòng
    adjoining office văn phòng bên cạnh AO (automatedoffice) văn phòng tự động hóa automated office văn phòng tự động automated office văn phòng tự động hóa Automatic Office System (AOC) hệ thống văn phòng tự động branch office văn phòng chi nhánh branch office văn phòng địa phương central office văn phòng trung CO (centraloffice) văn phòng trung tâm common battery central office văn phòng trung tâm cấp nguồn chung computer office system hệ máy tính văn phòng design office văn phòng thiết kế Distributed Office Application Model (DOAM) mô hình ứng dụng văn phòng phân tán electronic office văn phòng điện tử engineering office văn phòng kỹ sư European Radio-communications Office (ERO) Văn phòng thông tin vô tuyến châu Âu European Telecommunications Office (ETO) Văn phòng Viễn thông châu Âu Fibre To The Office (FTTO) cáp quang tới văn phòng forwarding office văn phòng giao nhận forwarding office văn phòng vận tải general office văn phòng tổng hợp harbor master's office văn phòng giám đốc cảng Home Office switch cầu dao Văn phòng Gia đình integrated office văn phòng tích hợp integrated office system hệ (thống) văn phòng tích hợp inter-office line đường dây trong văn phòng intra-office junctor circuit mạch nối nội bộ văn phòng job office văn phòng công trường local office văn phòng chi nhánh local office văn phòng địa phương local office number số văn phòng nội bộ Microsoft Office Manager (Microsoft) (MOM) Bộ quản lý văn phòng của Microsoft mobile site office văn phòng lưu động neighboring office văn phòng bên cạnh OA](officeautomation) sự tự động hóa văn phòng ODA (officeDocument Architecture) kiến trúc tài liệu văn phòng ODIF (officedocument interchange format) dạng thức hoán đổi tài liệu văn phòng office administration software phần mềm quản trị văn phòng office application ứng dụng văn phòng Office Automation (OA) tự động hóa văn phòng office block khối văn phòng office block nhà văn phòng office building cao ốc văn phòng office building nhà văn phòng office chief sếp văn phòng office code mã văn phòng office computer máy tính văn phòng office computer (abbr) máy tính văn phòng office copying equipment thiết bị sao chép văn phòng office data dữ liệu văn phòng Office Document Architecture (ODA) kiến trúc tài liệu văn phòng Office Document Architecture (ODA) Kiến trúc tư liệu văn phòng (tên viết tắt trước đây của Open Document Architecture) office document interchange format (ODIF) dạng thức hoán đổi tài liệu văn phòng Office Document Language ngôn ngữ tài liệu văn phòng office equipment thiết bị văn phòng office establishment lập văn phòng office furniture đồ đạc văn phòng office furniture trang bị văn phòng Office Information System (OIS) hệ thống thông tin văn phòng office name tên văn phòng office network mạng văn phòng Office of Engineering and Technology (FCC) Văn phòng kỹ thuật và Công nghệ (FCC) Office of Engineering and Technology (FCC) (OET) Văn phòng Thiết kế kỹ thuật và Công nghệ (FCC) office printing machine máy in văn phòng office products các sản phẩm văn phòng office setup lập văn phòng office suite bộ ứng dụng văn phòng Office Systems Architecture (OSA) Kiến trúc các Hệ thống văn phòng office typewriter máy chữ văn phòng office typewriter máy đánh chữ văn phòng office waste rác thải văn phòng Open Systems Interconnection/Technical and Office Protocol (OSITOP) Liên kết giữa các hệ thống mở/Giao thức kỹ thuật văn phòng paperless office văn phòng không giấy physical delivery office number tên văn phòng gửi vật lý port administration office văn phòng hành chính cảng Professional Office System (PROFS) hệ thống văn phòng chuyên nghiệp reception office văn phòng dịch vụ sending office văn phòng gửi site office văn phòng công trường system security office văn phòng bảo mật hệ thống tandem central office văn phòng trung tâm nối tiếp Technical and Office Protocol (TOP) giao dịch kỹ thuật và văn phòng technical and office protocol (TOP) giao thức kỹ thuật và văn phòng telephone central office văn phòng trung tâm điện thoại Text and Office Systems Content Architecture (TOSCA) kiến trúc nội dung của các hệ thống văn phòng và văn bản toll office văn phòng gọi đường dài transmitting office văn phòng gửi virtual (switching) office văn phòng ảo

    Kinh tế

    cơ quan
    assay office cơ quan xét nghiệm auditing office cơ quan kiểm toán back office cơ quan hậu bị disbursing office cơ quan thu chi head office cơ quan đầu não inspection office at the port cơ quan kiểm tra tại cảng loan office cơ quan tín dụng office address địa chỉ cơ quan office boy nhân viên chạy giấy ở cơ quan Office of Financial Institutions Policy Văn phòng chính sách cơ quan Tài chính (của bộ Tài Chính) patent office cơ quan cấp bằng sáng chế postal service office cơ quan bưu chính satellite office cơ quan vệ sinh satellite office cơ quan vệ tinh satellite office cơ quan vệ tinh (chi nhánh của một tổ chức lớn) the office of issue cơ quan cấp giấy thông hành (hộ chiếu)
    chức vụ
    tenure of office thời gian giữ chức vụ, nhiệm chức
    cơ quan bộ
    công ty
    company home office trụ sở chính công ty executive office trụ sở công ty fire office công ty bảo hiểm cháy head office tổng công ty life office công ty (hãng) bảo hiểm nhân thọ main office tổng công ty non-tariff office công ty bảo hiểm định phí bảo hiểm tự do one-man office công ty một người proprietary office công ty bảo hiểm của cổ đông regional office chi nhánh khu vực (của công ty) registered office (ofcompany) trụ sở đăng ký (của công ty) registered office (ofthe company) trụ sở đăng ký (của công ty) registered office address địa chỉ trụ sở đã đăng ký (của công ty) registered office address trụ sở đã đăng ký (của công ty) shipment to branch office chở hàng cho chi nhánh công ty
    doanh sở
    hãng
    central purchasing office sở mua trung ương (của cửa hàng chuỗi) head office cửa hàng chính head office tổng thương hãng life office công ty (hãng) bảo hiểm nhân thọ Office of Revenue Sharing Văn Phòng phân phối thu nhập hàng năm (của Bộ Tài chính) overseas office cơ sở (chi nhánh ngân hàng) ở nước ngoài post office savings bank ngân hàng tiết kiệm bưu chính Post Office Savings Bank ngân hàng tiết kiệm của bưu điện representative office hạng đại diện representative office hãng đại lý sales office phòng bán hàng shipment to branch office chở hàng cho chi nhánh công ty shipping office (shipping-office) hãng đại lý tàu biển
    nhân viên
    office boy nhân viên tạp vụ văn phòng office boy nhân viên chạy giấy ở cơ quan office clerk nhân viên văn phòng office staff nhân viên văn phòng
    nhiệm vụ
    quan chức
    sở
    trụ sở
    trụ sở làm việc
    văn phòng
    branch office văn phòng chi nhánh phân cục branch office location địa điểm của văn phòng chi nhánh city ticket office văn phòng bán vé trong thành phố district office văn phòng khu vực e-office văn phòng điện tử electronic office văn phòng điện tử establishment of representative office thiết lập văn phòng đại diện executive office văn phòng điều hành field office văn phòng làm việc tại hiện trường foreign tourist office văn phòng du lịch của nước ngoài law office văn phòng luật pháp law office văn phòng luật sư cố vấn main office văn phòng chính office accommodation phòng ốc có thể dùng làm văn phòng office address địa chỉ văn phòng office automation sự tự động hóa (nghiệp vụ) văn phòng office boy nhân viên tạp vụ văn phòng office building cao ốc văn phòng office building tòa nhà văn phòng office clerk nhân viên văn phòng office cost control sự kiểm soát chi phí văn phòng office equipment thiết bị văn phòng office equipment accumulated expense chi phí khấu hao thiết bị văn phòng office equipment depreciation expense chi phí khấu hao thiết bị văn phòng office expenses chi phí văn phòng office furniture đồ đạc văn phòng office hours giờ mở cửa (của các văn phòng làm việc) office landscaping trang trí làm đẹp văn phòng office layout sự bố trí văn phòng office machine thiết bị (máy móc) văn phòng office management quản lý văn phòng office manager chánh văn phòng office manager trưởng văn phòng office of commercial attaches văn phòng tùy viên thương mại Office of Fair Trading văn phòng mậu dịch công bằng Office of Financial Institutions Policy Văn phòng chính sách cơ quan Tài chính (của bộ Tài Chính) Office of Revenue Sharing Văn Phòng phân phối thu nhập hàng năm (của Bộ Tài chính) office productivity hiệu suất làm việc của văn phòng office requisites dụng cụ văn phòng office requisites tiếp liệu văn phòng office requisites văn phòng phẩm office routine công việc thường ngày của văn phòng office space chỗ đặt văn phòng office staff nhân viên văn phòng office supplies dụng cụ văn phòng office supplies vật dụng văn phòng office supplies expense chi phí vật dụng văn phòng office systems and procedures các chế độ và thủ tục văn phòng office wages expense chi phí tiền công văn phòng office work công việc văn phòng one-man office văn phòng một người originating office văn phòng chính regional office văn phòng khu vực representative office văn phòng đại diện service office văn phòng kinh doanh shipping office (shipping-office) văn phòng vận tải biển state travel office văn phòng du lịch tiểu bang suboffice (sub-office) văn phòng chi nhán suboffice (sub-office) văn phòng chi nhánh suboffice (sub-office) văn phòng phụ tourist office văn phòng du lịch trade office văn phòng thương mại Trading Standards office văn phòng tiêu chuẩn thương mại
    viên chức

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    appointment , berth , billet , capacity , charge , commission , connection , duty , employment , function , job , obligation , occupation , performance , place , post , province , responsibility , role , service , situation , spot , station , trust , work , agency , building , bureau , cave * , center , department , facility , factory , foundry , room , salt mines , setup , shop , store , suite , warehouse , workstation , assignment , chore , stint , slot , benefaction , beneficence , benignity , favor , kindliness , kindness , oblation , philanthropy , ceremonial , liturgy , observance , rite , ritual , bailiwick , business , officialdom , position , preferment , tenure

    Từ trái nghĩa

    noun
    home Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Office »

    tác giả

    phiscool, D&D, Admin, Ngọc, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Giới Từ Của Office