Nghĩa Của Từ : Opportunity | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: opportunity Best translation match:
English Vietnamese
opportunity * danh từ - cơ hội, thời cơ =to seize an opportunity to do something+ nắm lấy một cơ hội để làm việc gì =to miss an opportunity+ để lỡ một cơ hội - (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc
Probably related with:
English Vietnamese
opportunity các cơ hội ; cô hội ; cô ; cơ hô ; cơ hô ̣ ; cơ hộ ; cơ hội mà ; cơ hội mở ra ; cơ hội mở ; cơ hội ; cơ hội để tìm hiểu ; cơ ; dịp tiện ; dịp ; gian ; hô ; hội mà ; hội mở ; hội nào ; hội này ; hội tỏa sáng ; hội tốt ; hội ; hội đó ; hội đặc biệt ; nhiệm ; nhân cơ hội ; thua ; thời cơ ; tiềm năng ; triển vọng ; đư ; đối ; ̀ cơ hô ;
opportunity biện ; các cơ hội ; cô hội ; cô ; cơ hô ; cơ hô ̣ ; cơ hộ ; cơ hội mà ; cơ hội mở ra ; cơ hội mở ; cơ hội ; cơ hội để tìm hiểu ; dịp tiện ; dịp ; gian ; huống như ; huống ; hô ; hội mà ; hội mở ; hội nào ; hội này ; hội tỏa sáng ; hội tốt ; hội ; hội đó ; hội đặc biệt ; nhiệm ; nhân cơ hội ; thua ; thời cơ ; tiềm năng ; triển vọng ; vọng ; đối ; ̀ cơ hô ;
May be synonymous with:
English English
opportunity; chance a possibility due to a favorable combination of circumstances
May related with:
English Vietnamese
opportune * tính từ - hợp, thích hợp - đúng lúc, phải lúc
opportuneness * danh từ - tính chất hợp, tính chất thích hợp - tính chất đúng lúc, tính chất phải lúc
opportunism * danh từ - chủ nghĩa cơ hội
opportunity * danh từ - cơ hội, thời cơ =to seize an opportunity to do something+ nắm lấy một cơ hội để làm việc gì =to miss an opportunity+ để lỡ một cơ hội - (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất đúng lúc
equal employment opportunity act of ??o lu?t v? c? h?i vi?c làm /bình ??ng/ngang b?ng n?m 1972. - (Econ) Một đạo luật mở rộng vi phạm của mục VII của Đạo luật Quyền dân sự của Mỹ năm 1964 sang các chính quyền tiểu bang và địa phương và cho phép Uỷ ban cơ hội việc làm ngang nhau lập hồ sơ kiện tụng cho bản thân họ.
equal employment opportunity commision - (Econ) Uỷ ban Cơ hội việc làm bình đẳng/ngang bằng. + Một uỷ ban được thành lập để giải quyết những khiếu nại bắt nguồn từ sự thông qua Đạo luật Quyền dân sự của Mỹ năm 1964. Đạo luật này nghiêm cấm hành động phân biệt đối xử của các ông chủ.
opportunity cost - (Econ) Chi phí cơ hội. + Là giá trị của hành động thay thế đã bị bỏ qua không làm.
opportunity cost approach to international trade - (Econ) Phương phá sử dụng Chi phí cơ hội trong thương mại quốc tế. + Phương pháp này coi chi phí để sản xuất ra môt hàng hoá cụ thể không phải số lượng chi phí thực tế nhất định mà là hàng hoá khác phải từ bỏ để có được hàng hoá nói trên.
opportunity cost of money holding - (Econ) Chi phí cơ hội của việc giữ tiền. + Chi phí này thường được phản ánh trong lãi suất thị trường, theo đó chi phí cơ hội của việc giữ tiền là mức lãi suất mà lẽ ra đã có được nếu như tiền được đàu tư vào các tài sản sinh lãi thay vì được giữ dưới dạng tiền mặt.
opportunity wage - (Econ) Mức lương cơ hội. + Là mức lương mà một cá nhân có thể kiếm được nếu anh ta chọn làm một công việc khác tốt nhất sau công việc đang làm; là mức lương cao nhất phải từ bỏ do vẫn ở lại làm công việc hiện tại.
social opportunity cost of capital - (Econ) Chi phí cơ hội xã hội của vốn. + Người ta lập luận cách đúng đắn để đánh gía những khoản đầu tư trong khu vực công cộng là qua việc xem xét CHI PHÍ CƠ HỘI đối với xã hội bằng cách chuyển hướng các nguồn lực từ những dự án trong khu vực tư nhân tới hạn sang những khu vực công cộng.
opportunity cost of capital - (Econ) Chi phí cơ hội của vốn
opportunely * phó từ - thích hợp, thuận lợi - đúng lúc, phải lúc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Bỏ Lỡ Cơ Hội Tiếng Anh Là Gì