Nghĩa Của Từ Outside - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'aut'said/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bề ngoài, bên ngoài
    to open the door from the outside mở cửa từ bên ngoài
    Thế giới bên ngoài
    Hành khách ngồi phía ngoài
    ( số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một gram giấy)

    Phó từ

    Ở phía ngoài; về phía ngoài
    put these flowers outside hãy để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
    Ở ngoài trời; không vây kín

    Tính từ

    Ở ngoài, ở gần phía ngoài
    outside seat ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối outside work việc làm ở ngoài trời
    Mỏng manh (cơ hội)
    Của người ngoài
    an outside opinion ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ) outside broker người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
    Cao nhất, tối đa
    to quote the outside prices định giá cao nhất

    Giới từ

    Ngoài, ra ngoài
    cannot go outside the evidence không thể đi ra bên ngoài bằng chứng được (không phải tiền mặt)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trừ ra

    Cấu trúc từ

    at the outside
    nhiều nhất là, tối đa là it is four kilometers at the outside nhiều nhất là 4 kilômét
    on the outside
    phần đường siêu tốc
    come outside
    ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)
    to get outside of
    (từ lóng) hiểu Chén, nhậu
    outside of
    ngoài ra

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    phần ngoài
    ở phía ngoài

    Toán & tin

    cạnh ngoài, mặt ngoài, phía ngoài

    Kỹ thuật chung

    bên ngoài
    mặt ngoài
    ở ngoài
    phía ngoài

    Kinh tế

    bên ngoài
    ngoài
    ở ngoài

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    alfresco , alien , apart from , away from , exterior , extramural , extraneous , extreme , farther , farthest , foreign , furthest , open-air , out , outdoor , outer , outermost , outward , over , surface , distant , faint , far , marginal , negligible , off , remote , slender , small , unlikely , slight , slim , adventitious , exogenous , external , extracurricular , extrinsic , supererogatory , transcendent
    noun
    appearance , covering , facade , face , front , integument , open , open air , outdoors , seeming , sheath , skin , surface , topside , without , top , ultimate , utmost , uttermost , alfresco , distant , exterior , external , faint , farthest , remove , slender , slight , slim , small , unlikely

    Từ trái nghĩa

    adjective
    central , inside , internal , middle , certain , definite , good , likely , sure
    noun
    center , indoors , inside , interior , middle Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Outside »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Outside Là Gì