Outside Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
Có thể bạn quan tâm
| 1 | 2 2 outside Bề ngoài, bên ngoài. | : ''to open the door from the '''outside''''' — mở cửa từ bên ngoài | Thế giới bên ngoài. | Hành khách ngồi phía ngoài. | Những tờ giấy ngoài (của một ram giấy). | Ở phía [..]
|
| 2 | 0 0 outsideOutside /'autsaid/ có nghĩa là: bề ngoài, bên ngoài (danh từ); ở phía ngoài, ở ngoài trời (phó từ); ở ngoài, của người ngoài (tính từ); ngoài, ra ngoài (giới từ);... Ví dụ: I let her outside because her mistakes. (Tôi để cô ấy ở bên ngoài bởi vì lỗi lầm của cô ấy) |
| 3 | 1 2 outside['autsaid]|danh từ|phó từ|tính từ|giới từ|Tất cảdanh từ bề ngoài, bên ngoàito open the door from the outside mở cửa từ bên ngoài thế giới bên ngoài hành khách ngồi phía ngoài ( số nhiều) những tờ giấy [..]
|
| ||||||||||
| << oh | photocopy >> |
Từ khóa » Nghĩa Outside Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Outside - Từ điển Anh - Việt
-
OUTSIDE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Outside Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"outside" Là Gì? Nghĩa Của Từ Outside Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Outside - Wiktionary Tiếng Việt
-
Outside Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Outside Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Outside
-
Outside Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Cách Dùng Từ "outside" Tiếng Anh - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
"Get Outside Of" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Outside" | HiNative
-
OUTSIDE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Go Outside Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
outside Bề ngoài, bên ngoài. | : ''to open the door from the '''outside''''' — mở cửa từ bên ngoài | Thế giới bên ngoài. | Hành khách ngồi phía ngoài. | Những tờ giấy ngoài (của một ram giấy). | Ở phía [..]