Nghĩa Của Từ Overflow - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/v. ˌoʊvərˈfloʊ ; n. ˈoʊvərˌfloʊ/
Thông dụng
Danh từ
Sự tràn ra (nước)
Nước lụt
Phần tràn ra, phần thừa
Ống thoát nước (như) overflow pipe
overflow meeting cuộc họp ngoài hội trường chính (vì thiếu chỗ)Ngoại động từ
Tràn qua, làm tràn ngập
Nội động từ
Tràn ngập, chan chứa
to overflow with love chan chứa tình yêu thươngHình Thái Từ
- Ved : Overflowed
- Ving: Overflowing
Chuyên ngành
Toán & tin
kiểm tra tràn
overflow check sự kiểm tra tràn overflow check indicator bộ chỉ báo kiểm tra tràndòng quá tải
phần tràn
tràn ra
tràn bộ nhớ
Giải thích VN: Tình trạng xảy ra khi một chương trình cố đưa quá nhiều dữ liệu vào một khu vực nhớ so với sức chứa của nó, do đó sinh ra một thông báo lỗi.
buffer overflow sự tràn bộ nhớ đệmXây dựng
bộ phận tháo nước
cống tháo nước tràn
máng trào
ống thoát chảy tràn
Giải thích EN: A device or structure over or through which excess water is allowed to flow.
Giải thích VN: Thiết bị hoặc công trình cho phép lượng nước lớn chảy bên trên hoặc chảy qua.
sự tháo chảy
sự tràn qua
Điện lạnh
chỗ thoát tràn
Điện
sự quá dòng (điện)
Kỹ thuật chung
chạy vượt quá
công trình xả nước
đập tràn
clear overflow weir đập tràn tự do clear overflow weir đập tràn hở clear overflow weir đập tràn không chìm overflow buttress trụ chống đập tràn overflow discharge lưu lượng của đập tràn overflow discharge lưu lượng tại đập tràn overflow discharge sự xả qua đập tràn overflow gate cửa van đập tràn overflow height cột nước đập tràn overflow rockfill dam đập tràn đá đổ overflow spillway đập tràn trên bề mặt overflow spillway rollway phần đỉnh tràn của đập tràn overflow weir đập tràn ngập lặng overflow weir đập tràn chìm overflow weir đập tràn cột nước thấp overflow-type spillway đập tràn ở đỉnh spillway overflow dòng chảy qua đập tràndòng chảy tràn
dòng tràn
nước lũ
high-water overflow dòng nước lũ chảy tràn high-water overflow sự tràn nước lũnước lụt
máng tràn
ống tràn
overflow hose/pipe ống thoát/ống xả/ống tràn overflow pipe ống thoát, ống tràn overflow pipe ống tràn (thiết bị lạnh)sự cất tải
sự dỡ tải
sự phun
sự tràn
arithmetic overflow sự tràn số học buffer overflow sự tràn bộ nhớ đệm chaining overflow sự tràn trên chuỗi high-water overflow sự tràn nước lũ progressive overflow sự tràn dần dần stack overflow sự tràn ngăn xếpsự xả
sự xả nước
emergency water overflow sự xả nước cấp cứu emergency water overflow sự xả nước sự cốtràn
arithmetic overflow sự tràn số học arithmetic overflow tràn trên số học automatic overflow gate cửa van tràn tự động buffer overflow sự tràn bộ nhớ đệm chaining overflow sự tràn trên chuỗi characteristic overflow tràn trên phần đặc tính clear overflow weir đập tràn tự do clear overflow weir đập tràn hở clear overflow weir đập tràn không chìm high-water overflow dòng nước lũ chảy tràn high-water overflow sự tràn nước lũ Interrupt if Overflow occurs (INTO) ngắt nếu xảy ra tràn No Overflow (NO) không tràn no-overflow dam đập không tràn no-overflow dam đập ngăn nước tràn non-overflow dam đập không tràn OSAM (overflowsequential access method) phương pháp truy cập tuần tự tràn overflow (e.g. in calculators) tràn bộ nhớ overflow area vùng tràn overflow bit bit tràn overflow buttress trụ chống đập tràn overflow capacity dung tích tràn overflow chamber bể tràn overflow channel kênh chảy tràn overflow check kiểm tra tràn overflow check kiểm tràn overflow check sự kiểm tra tràn overflow check indicator bộ chỉ báo kiểm tra tràn overflow condition điều kiện tràn overflow condition tình trạng tràn overflow dam đập chảy tràn overflow dam đập tràn overflow discharge lưu lượng của đập tràn overflow discharge lưu lượng tại đập tràn overflow discharge sự xả qua đập tràn overflow error lỗi tràn overflow exception ngoại lệ tràn overflow exception ngoại lệ tràn dương overflow field trường tràn overflow flag cờ hiệu tràn overflow flag cờ tràn Overflow Flag (OF) cờ hiệu tràn lưu lượng overflow gate cửa tràn overflow gate cửa van đập tràn overflow height cột nước đập tràn overflow hole lỗ thoát tràn overflow hose/pipe ống thoát/ống xả/ống tràn overflow indication chỉ thị tràn overflow indication dấu hiệu tràn overflow indication sự chỉ báo tràn overflow indicator bộ chỉ báo tràn overflow indicator chỉ báo tràn overflow length chiều dài nước tràn overflow line dòng tràn overflow lip kênh tràn overflow lip miệng tràn overflow page bảng tràn overflow pipe ống xả tràn overflow pipe ống thoát nước tràn overflow pipe ống thoát, ống tràn overflow pipe ống tràn overflow pipe ống tràn (thiết bị lạnh) overflow port lỗ tràn overflow port rãnh tràn overflow position vị trí tràn overflow position vị trí tràn đầy overflow process quá trình tràn overflow record bản ghi tràn overflow relief gully rãnh tháo tràn overflow rockfill dam đập tràn đá đổ overflow route định tuyến tràn overflow route tìm đường tràn overflow routing sự định tuyến tràn overflow routing sự tìm đường tràn overflow section đê tràn overflow section đoạn đê tràn overflow sequential access method (OSAM) phương pháp truy cập tuần tự tràn overflow spillway đập tràn trên bề mặt overflow spillway rollway phần đỉnh tràn của đập tràn overflow spout miệng tràn máng nước overflow spring mạch chảy tràn overflow storage bộ nhớ tràn overflow summit đỉnh tràn overflow surface mặt nước tràn overflow tank thùng chứa nước tràn overflow traffic lưu lượng tràn overflow type kiểu tràn overflow valve van chảy tràn overflow valve van tràn overflow weight ngưỡng tràn overflow weir đập tràn ngập lặng overflow weir đập tràn chìm overflow weir đập tràn cột nước thấp overflow weir ngưỡng tràn overflow-type spillway đập tràn ở đỉnh progressive overflow sự tràn dần dần spillway overflow dòng chảy qua đập tràn spillway overflow dòng chảy qua đỉnh tràn stack overflow sự tràn ngăn xếptràn ngập
overflow weir đập tràn ngập lặngKinh tế
sự đầy tràn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
advance , cataclysm , cataract , congestion , deluge , discharge , encroachment , enforcement , engorgement , excess , exuberance , flash flood , flooding , infringement , niagara , overabundance , overcrowding , overkill , overmuch , overproduction , plethora , pour , propulsion , push , redundancy , spate , spill , spillover , submergence , submersion , superfluity , surfeit , surplus , torrent , alluvion , downpour , freshet , inundation , fat , glut , overage , overrun , overstock , oversupply , surplusageverb
brim , bubble over , cascade , cover , deluge , discharge , drain , drown , engulf , fall over , gush , inundate , irrupt , issue , jet , leak , overbrim , overrun , overtop , pour , run over , rush , shed , shower , slop , slosh , soak , spill , spill over , spout , spray , spurt , squirt , submerge , surge , swamp , water , wave , well , well over , wet , whelm , flush , overwhelm , abound , bristle , crawl , flow , pullulate , swarm , abundance , alluvion , ebullient , excess , exuberant , flood , outlet , spate , surplus , swim , torrent Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Overflow »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Nothingtolose, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Overflow
-
OVERFLOW | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'overflow' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Overflow
-
Nghĩa Của Từ : Overflow | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Overflow - Overflow Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Glosbe - Overflow In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Overflow Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Overflow Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Anh Việt "overflow" - Là Gì? - Vtudien
-
OVERFLOW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
TP OVERFLOW - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Overflow Là Gì, Nghĩa Của Từ ... - Mister