Nghĩa Của Từ : Pale | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pale Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pale Best translation match: | English | Vietnamese |
| pale | * ngoại động từ - làm rào bao quanh, quây rào - làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám * nội động từ - tái đi, nhợt nhạt, xanh xám - (nghĩa bóng) lu mờ đi =my work paled beside his+ công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy * tính từ - tái, nhợt nhạt, xanh xám =to be pale with fear+ sợ xanh mặt =to look pale+ trông nhợt nhạt =to turn pale+ tái đi - nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng) |
| English | Vietnamese |
| pale | co ́ ve ̉ xanh xao ; như ốm ; nhạt nhòa ; nhạt ; nhố nhăn ; nhợt nhạt ; tái nhợt ; tái xanh ; tệ quá ; vàng vàng hiện ra ; vàng vàng hiện ; xanh quá ; xanh xao ; xanh xám ; xanh ; đối tượng ; |
| pale | như ốm ; nhạt ; nhố nhăn ; nhợt nhạt ; tái nhợt ; tái xanh ; tệ quá ; xanh quá ; xanh xao ; xanh xám ; xanh ; đối tượng ; |
| English | English |
| pale; picket | a wooden strip forming part of a fence |
| pale; blanch; blench | turn pale, as if in fear |
| pale; pallid; sick; wan | (of light) lacking in intensity or brightness; dim or feeble |
| pale; pallid | lacking in vitality or interest or effectiveness |
| pale; pallid; wan | abnormally deficient in color as suggesting physical or emotional distress |
| English | Vietnamese |
| pale-face | * danh từ - người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ Châu Mỹ) |
| paled | * tính từ - có hàng rào |
| paling | * danh từ - hàng rào cọc; những cọc rào |
| pale-ethnological | * tính từ - (thuộc) xem pale-ethnology |
| pale-ethnologist | * danh từ - cổ dân tộc học |
| pale-faced | * tính từ - mặt tái nhợt |
| pale-hearted | - tính từ - nhát gan |
| pale-ichthyology | * danh từ - cổ ngư học |
| palely | * phó từ - làm tái đi; làm xanh xao - làm nhạt (màu), làm lu mờ (ánh sáng) |
| paleness | * danh từ - sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao - hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhợt Nhạt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhợt Nhạt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nhợt Nhạt In English - Glosbe Dictionary
-
NHỢT NHẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhợt Nhạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nhợt Nhạt Bằng Tiếng Anh
-
Nhợt Nhạt Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nhợt Nhạt" - Là Gì?
-
Wan Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NHỢT NHẠT - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Pale Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Wishy-washy Nghĩa Là Gì? - Giáo Dục - Zing
-
"Màu Xanh Nhạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.