Nhợt Nhạt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhợt nhạt" into English
pale, gray, grey are the top translations of "nhợt nhạt" into English.
nhợt nhạt + Add translation Add nhợt nhạtVietnamese-English dictionary
-
pale
adjectiveAnh ấy rất mạnh , rất nhợt nhạt , và rất lạnh khi chạm vào .
He is very strong , very pale , and very cold to the touch .
GlosbeMT_RnD -
gray
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grey
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- pasty
- pasty-faced
- tallowy
- very pale
- wan
- light
- colourless
- green
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhợt nhạt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhợt nhạt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhợt Nhạt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nhợt Nhạt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NHỢT NHẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhợt Nhạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nhợt Nhạt Bằng Tiếng Anh
-
Nhợt Nhạt Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nhợt Nhạt" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Pale | Vietnamese Translation
-
Wan Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NHỢT NHẠT - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Pale Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Wishy-washy Nghĩa Là Gì? - Giáo Dục - Zing
-
"Màu Xanh Nhạt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.