Nghĩa Của Từ : Paranoid | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: paranoid Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: paranoid Best translation match: | English | Vietnamese |
| paranoid | * tính từ - (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng * danh từ - người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng |
| English | Vietnamese |
| paranoid | bi chứng ám ảnh ; chứng bệnh hoang tưởng nặng ; chứng hoang tưởng ; chứng ám ảnh ; hoang tươ ; hoang tưởng quá từ ; hoang tưởng rồi ; hoang tưởng ; hoang tưởng đến ; hoang ; kẻ hoang tưởng ; luống cuống ; lắng hoang tưởng ; mắc chứng hoang tưởng ; toàn hoang tưởng ; tình ; tưởng tượng thôi ; yếu bóng vía ; ảo giác mạnh ; ảo giác ; |
| paranoid | bi chứng ám ảnh ; chứng bệnh hoang tưởng nặng ; chứng hoang tưởng ; chứng ám ảnh ; hoang tươ ; hoang tưởng quá từ ; hoang tưởng rồi ; hoang tưởng ; hoang tưởng đến ; hoang ; hoảng ; kẻ hoang tưởng ; luống cuống ; lắng hoang tưởng ; mắc chứng hoang tưởng ; toàn hoang tưởng ; tình ; tưởng tượng thôi ; ảo giác mạnh ; ảo giác ; |
| English | English |
| paranoid; paranoiac | a person afflicted with paranoia |
| English | Vietnamese |
| paranoid | * tính từ - (thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng * danh từ - người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng |
| paranoid | bi chứng ám ảnh ; chứng bệnh hoang tưởng nặng ; chứng hoang tưởng ; chứng ám ảnh ; hoang tươ ; hoang tưởng quá từ ; hoang tưởng rồi ; hoang tưởng ; hoang tưởng đến ; hoang ; kẻ hoang tưởng ; luống cuống ; lắng hoang tưởng ; mắc chứng hoang tưởng ; toàn hoang tưởng ; tình ; tưởng tượng thôi ; yếu bóng vía ; ảo giác mạnh ; ảo giác ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chứng Hoang Tưởng Tiếng Anh
-
Bệnh Hoang Tưởng Là Gì?
-
Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Bệnh Hoang Tưởng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoang Tưởng – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHỨNG HOANG TƯỞNG In English Translation - Tr-ex
-
Bệnh Hoang Tưởng - Triệu Chứng, Cách Chữa Trị Tại Hello Doctor
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoang Tưởng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Hoang Tưởng Bằng Tiếng Anh
-
Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rối Loạn Nhân Cách Hoang Tưởng (PPD) - Cẩm Nang MSD
-
Paranoid - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hội Chứng Hoang Tưởng Người Khác Cũng Yêu Mình (Erotomania)
-
Ý Nghĩa Của Megalomania Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary