Nghĩa Của Từ Pavement - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'peivmənt/
Thông dụng
Danh từ
Như sidewalk
Mặt đường lát
Mặt lát (sàn..)
Chuyên ngành
Toán & tin
(cái) lát
Giao thông & vận tải
lề đường (phố)
Hóa học & vật liệu
mặt lát (đường)
Xây dựng
đường có rải mặt
đường lát
Giải thích EN: 1. the concrete surfacing of roads, streets, paths, and the like.the concrete surfacing of roads, streets, paths, and the like.2. a sidewalk.a sidewalk.
Giải thích VN: 1. mặt bê tông của đường, phố, đường nhỏ v.v… 2. vỉa hè.
asphalt block pavement mặt đường lát phiến atfan brick pavement mặt đường lát gạch clinker pavement mặt đường lát gạch sành granite block pavement mặt đường lát bằng khối granit one-course concrete pavement mặt đường lát một lớp bêtông pebble pavement mặt đường lát đá cuội set pavement mặt đường lát đá tấm slab pavement mặt đường lát bằng tấm wood block pavement mặt đường lát gỗvỉa hè bờ đường
Kỹ thuật chung
cái lát
đường đi bộ
lớp bảo vệ
lớp lát mặt đường
lớp đường
lớp mặt
áo đường
depth of pavement độ dày áo đường flexible pavement áo đường ko cứng flexible pavement áo đường mềm flexible pavement design standard quy phạm thiết kế áo đường mềm full-depth asphalt pavement áo đường bằng bê tông atfan multilayer pavement áo đường nhiều lớp nonrigid pavement áo đường không cứng pavement base đáy áo đường pavement layer lớp áo đường rigid pavement áo đường cứng specification for flexible pavement design quy trình thiết kế áo đường mềmmặt lát
Giải thích EN: A hard floor or ground covering, generally of concrete, tile, or brick.
Giải thích VN: Một bề mặt cứng của sàn hoặc nền đất, thường là bê tông, đá lát hoặc gạch.
mặt đường
asphalt block pavement mặt đường atfan tấm asphalt block pavement mặt đường lát phiến atfan asphalt concrete pavement mặt đường bê tông atfan asphalt pavement mặt đường atfan bitulithic pavement mặt đường atfan bituminous concrete pavement mặt đường bêtông bitum bituminous pavement mặt đường bitum block pavement mặt đường đá tảng brick pavement mặt đường clinke brick pavement mặt đường lát gạch cement tile pavement mặt đường xi măng tấm clinker pavement mặt đường lát gạch sành cobblestone pavement mặt đường giải đá tảng cold-laid asphalt pavement mặt đường atfan rải nguội cold-laid pavement mặt đường rải nguội concrete pavement mặt đường bê tông concrete pavement spreader máy rải bê tông mặt đường dusting pavement mặt đường bụi dustless pavement mặt đường không bụi flexible base pavement mặt đường có nền mềm flexible base pavement mặt đường trên nền mềm flexible pavement lớp phủ mặt đường mềm flexible pavement mặt đường mềm granite block pavement mặt đường lát bằng khối granit gravel pavement mặt đường rải sỏi hard pavement mặt đường cứng heave-duty pavement mặt đường kiên cố hot asphaltic concrete pavement mặt đường rải bê tông atfan nóng improved road pavement mặt đường hoàn thiện light duty road pavement mặt đường giảm nhẹ (mỏng) macadam pavement mặt đường đá dăm multilayer pavement mặt đường nhiều lớp non rigid pavement mặt đường mềm one-course concrete pavement mặt đường lát một lớp bêtông one-course pavement mặt đường một lớp overlay pavement mặt đường có lớp mòn pavement base plate tấm đáy của mặt đường (ở chỗ khe nối) pavement base plate tấm đáy mặt đường (ở chỗ khe nối) pavement crossslope độ dốc ngang mặt đường pavement layer lớp kết cấu mặt đường pavement overlay lớp mòn (mặt đường) pavement widening on curve mở rộng mặt đường trên đoạn cong pebble pavement mặt đường lát đá cuội polished concrete pavement mặt đường bê tông mài nhẵn Portland cement pavement mặt đường dùng xi măng Poclan reinforced pavement mặt đường đặt cốt thép rigid pavement mặt đường cứng rigid road pavement mặt đường cứng road pavement of capital type mặt đường kiên cố rock asphalt pavement mắt đường atphan rock-asphalt pavement mặt đường atfan set pavement mặt đường lát đá tấm slab pavement mặt đường lát bằng tấm stabilized earth pavement mặt đường bằng đất gia cố stabilized earth road pavement mặt đường đất gia cố stabilized gravel pavement mặt đường (gia cường, cải thiện) stone pavement mặt đường lát đá structural performance of pavement chất lượng thi công mặt đường structural performance of pavement đặc trưng kỹ thuật mặt đường sweating of bituminous road pavement sự nổi bọt trên bề mặt đường bitum temporary pavement mặt đường tạm thời tread pavement mặt đường sắt treadway pavement mặt đường sắt wood block pavement gỗ lát mặt đường wood block pavement mặt đường lát gỗ wood pavement lớp gỗ lát mặt đườngvỉa hè
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
asphalt , concrete , flagstone , road , sidewalk , tar Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pavement »Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Ngọc, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đáy áo đường Tieng Anh Là Gì
-
"đáy áo đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Áo Đường Là Gì ? Nghĩa Của Từ Áo Đường Trong Tiếng Việt Áo ...
-
Từ điển Việt Anh "áo đường" - Là Gì?
-
Top 20 đáy áo đường Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 19 Kết Cấu áo đường Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
" Pavement Là Gì, Nghĩa Của Từ Pavement, Pavement Là Gì
-
CHÌM XUỐNG ĐÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc - .vn
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
-
841+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu đường
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Áo đường Là Gì - Hanic
-
Tiếng Anh Dành Cho Sinh Viên Ngành Công Trình - Facebook
-
Tiêu Chuẩn Ngành 22 TCN 211:2006 Về áo đường Mềm
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)