Nghĩa Của Từ : Peter | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: peter Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: peter Best translation match: | English | Vietnamese |
| peter | * nội động từ - (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng) - cạn (sông) - hết xăng (ô tô...) - cạn túi, cháy túi, hết sạch !to peter out - đuối dần, mất dần |
| English | Vietnamese |
| peter | bịa ; cháu bị thương ; của peter ; hỏi ; juliet ; luật sư hoàng ; luật sư huỳnh ; là peter ; ngài peter ; peter hết ; peter nào ; peters ; phở ; pềtềr ; vua peter ; ở ; |
| peter | bịa ; cháu bị thương ; của peter ; hỏi ; juliet ; luật sư hoàng ; luật sư huỳnh ; là peter ; ngài peter ; nư ; nư ̃ ; peter hết ; peter nào ; peters ; phở ; pềtềr ; vua peter ; yêu ; ̀ nư ; ̀ nư ̃ ; ở ; |
| English | English |
| peter; saint peter; saint peter the apostle; simon peter; st. peter; st. peter the apostle | disciple of Jesus and leader of the Apostles; regarded by Catholics as the vicar of Christ on earth and first Pope |
| peter; cock; dick; pecker; prick; putz; shaft; tool | obscene terms for penis |
| English | Vietnamese |
| blue peter | * danh từ - (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Peter Tiếng Việt Là Gì
-
Peter – Wikipedia Tiếng Việt
-
Peter Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Peter Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Peter Là Gì? Bảng Xếp Hạng Peter Là Gì Mới Nhất 2022 | LADIGI
-
Peter Là Gì, Nghĩa Của Từ Peter | Từ điển Anh - Việt
-
"Peter" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
IT'S PETER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Peter, Từ Peter Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Peter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bản Dịch Của Peter – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
PETER OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Peter - Peter Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'peter' Là Gì?, Tiếng Đức - Tiếng Việt - Dictionary ()