Peter – Wikipedia tiếng Việt vi.wikipedia.org › wiki › Peter
Xem chi tiết »
Peter là một tên phổ biến dành cho nam giới của các quốc gia nói tiếng Anh. Tên này có nguồn gốc từ chữ “petra” trong tiếng Latinh, cũng là một biến âm chữ ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; English, Vietnamese ; peter. bịa ; cháu bị thương ; của peter ; hỏi ; juliet ; luật sư hoàng ; luật sư huỳnh ; là peter ; ngài peter ; ...
Xem chi tiết »
Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt chứa 7 phép dịch peter , phổ biến nhất là: cạn, cháy túi, cạn túi . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của peter chứa ...
Xem chi tiết »
Peter là một tên phổ biến dành cho nam giới của các quốc gia nói tiếng Anh. Tên này có nguồn gốc từ chữ “petra” trong tiếng Latinh, cũng là một biến âm chữ ...
Xem chi tiết »
Peter là gì: / ´pi:tə /, Nội động từ: (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng), cạn (sông), hết xăng (ô tô...), cạn túi, cháy túi, hết sạch (tiền), ...
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi chút "Peter" nghĩa tiếng việt là gì? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Unfortunately it is Peter McCabe a violent sociopath serving life in prison for murder. Thật ...
Xem chi tiết »
động từ. (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng). cạn (sông). hết xăng (ô tô...) cạn túi, cháy túi, hết sạch. Cụm từ/thành ngữ. to peter out.
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh ... peter /'pi:tə/* nội động từ- (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than tiếng Anh là gì? quặng)- cạn (sông)- hết xăng (ô tô...)- cạn túi tiếng Anh ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · Their enthusiasm gradually petered out. (Bản dịch của peter từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh-Việt © 2015 K Dictionaries Ltd) ...
Xem chi tiết »
peter out ý nghĩa, định nghĩa, peter out là gì: 1. to gradually stop or ... Ý nghĩa của peter out trong tiếng Anh. peter out. phrasal verb with peter verb.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ peter - peter là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Nội Động từ 1. (từ lóng) đã khai thác hết (vỉa than, quặng) 2. cạn (sông) 3. hết xăng (ô tô...)
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ peter trong Tiếng Đức - Tiếng Việt @der Blaue Peter (Marine) - {Blue Peter} = den schwarzen Peter weitergeben {to pass the buck}+.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Peter Tiếng Việt Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề peter tiếng việt là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu