Nghĩa Của Từ : Phá Sản | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phá sản Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: phá sản Best translation match: | Vietnamese | English |
| phá sản | * verb - to fail completely. to go bankrupt |
| Vietnamese | English |
| phá sản | around ; bankrupt ; bankruptcy ; broke ; bust ; default ; destroyed ; down ; fail ; failure ; fat crib ; go broke ; go bust ; go under ; going to fold ; in bankruptcy ; martin ; ruin ; ruined ; that fail ; the bankruptcy ; the poorhouse ; was busted ; went out of business ; |
| phá sản | around ; bankrupt ; bankruptcy ; broke ; bust ; default ; destroyed ; down ; fail ; failure ; fat crib ; go broke ; go bust ; go under ; going to fold ; in bankruptcy ; martin ; ruin ; ruined ; that fail ; the bankruptcy ; the poorhouse ; was busted ; went out of business ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phá Sản English
-
Phá Sản Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Translation In English - PHÁ SẢN
-
PHÁ SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Bankrupt – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
PHÁ SẢN In English Translation - Tr-ex
-
BỊ PHÁ SẢN In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Phá Sản - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phá Sản | Internal Revenue Service
-
Nghĩa Của Từ Phá Sản Bằng Tiếng Anh
-
Phá Sản In English
-
Phá Sản: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Results For Trên Bờ Vực Phá Sản Translation From Vietnamese To English
-
Definition Of Phá Sản? - Vietnamese - English Dictionary
-
Giải Thể Doanh Nghiệp Tiếng Anh Là Gì? (Enterprise Dissolution)