Nghĩa Của Từ : Piano | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: piano Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: piano Best translation match: | English | Vietnamese |
| piano | * danh từ - (âm nhạc) pianô =cottage piano+ pianô đứng nhỏ * phó từ - (âm nhạc) nhẹ |
| English | Vietnamese |
| piano | ba ; chiếc piano ; chiếc đàn piano ; chiếc đàn ; cái piano ; cái đàn dương cầm ; cái đàn piano ; cái đàn ; cây đàn cũng ; cây đàn piano ; cây đàn ; dương cầm ; gi ̀ ; n ; nhạc ; phím ; piano cũng ; piano đó ; tiếng piano ; đa ; đàn dương cầm ; đàn nhỉ ; đàn piano ; đàn ; |
| piano | chiếc piano ; chiếc đàn piano ; chiếc đàn ; cái piano ; cái đàn dương cầm ; cái đàn piano ; cái đàn ; cây đàn cũng ; cây đàn piano ; cây đàn ; dương cầm ; gi ̀ ; nhạc ; phím ; piano cũng ; piano đó ; tiếng piano ; đa ; đàn dương cầm ; đàn nhỉ ; đàn piano ; đàn ; |
| English | English |
| piano; forte-piano; pianoforte | a keyboard instrument that is played by depressing keys that cause hammers to strike tuned strings and produce sounds |
| piano; pianissimo | (music) low loudness |
| piano; forte; loud; soft | used chiefly as a direction or description in music |
| piano; softly | used as a direction in music; to be played relatively softly |
| English | Vietnamese |
| dumb piano | * danh từ - đàn pianô câm (để luyện ngón tay) |
| grand piano | * danh từ - (âm nhạc) đàn pianô cánh |
| piano organ | * danh từ - pianô máy |
| piano-player | * danh từ - (như) pianist - (như) pianola |
| player-piano | * danh từ - pianô tự động |
| upright piano | * danh từ - (âm nhạc) Pianô tủ |
| piano-accordion | - đàn xếp, đàn ăccoc |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phím đàn Piano Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍM ĐÀN PIANO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phím đàn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
• Phím đàn Pianô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ivory | Glosbe
-
PHÍM ĐÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phím đàn Pianô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phím đàn Pianô Tiếng Anh Là Gì
-
Phím đàn Pianô Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Phím đàn Piano Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phím đàn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
đàn Tiếng Anh Là Gì
-
Chơi đàn Piano Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt