Phím đàn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phím đàn" thành Tiếng Anh
manual, fret là các bản dịch hàng đầu của "phím đàn" thành Tiếng Anh.
phím đàn + Thêm bản dịch Thêm phím đànTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
manual
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fret
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phím đàn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phím đàn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phím đàn Piano Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍM ĐÀN PIANO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
• Phím đàn Pianô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ivory | Glosbe
-
PHÍM ĐÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phím đàn Pianô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phím đàn Pianô Tiếng Anh Là Gì
-
Phím đàn Pianô Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Phím đàn Piano Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'phím đàn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ : Piano | Vietnamese Translation
-
đàn Tiếng Anh Là Gì
-
Chơi đàn Piano Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt