Nghĩa Của Từ Pick Up - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Nghĩa chung

    lấy cái gì đó lên
    (như) lift something up
    đón (ai đó)
    pick somebody up

    Toán & tin

    máy chuyển âm

    Điện tử & viễn thông

    thu âm thanh
    thụ chuyển

    Kỹ thuật chung

    nhặt ra
    sức vọt (của xe)

    Kinh tế

    bắt gặp
    đón khách
    nhặt hàng
    thu gom
    vớ bở

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    elevate , gather , grasp , hoist , rear , take up , uphold , uplift , upraise , uprear , acquire , annex , buy , chalk up * , come across , compass , cull , extract , gain , garner , get , get the hang of , glean , happen upon , have , learn , procure , purchase , score , secure , take , continue , gain ground * , get better , get well , increase , make a comeback , mend , perk up * , rally , recommence , recover , renew , reopen , restart , resume , swell , accompany , collect , drop in for , get * , give a lift , go for * , go to get , invite , offer , proposition , stop for , apprehend , book * , bust * , collar * , detain , nab , pinch * , pull in * , run in * , take into custody , pick

    Từ trái nghĩa

    verb
    drop , lower , have , spend , throw away , weaken , worsen , free , release Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pick_up »

    tác giả

    Cẩm Nhung, Black coffee, OpenIDUser3990, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Pick Up