Nghĩa Của Từ : Pigeons | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pigeons Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pigeons Probably related with: | English | Vietnamese |
| pigeons | bồ câu con ; bồ câu con được ; bồ câu hả ; bồ câu ; chim bồ câu nữa ; chim bồ câu ; con bồ câu ; loài bồ câu ; mấy con bồ câu ; mấy con chim bồ câu ; những con chim bồ câu ; |
| pigeons | bồ câu con ; bồ câu con được ; bồ câu hả ; bồ câu ; chim bồ câu nữa ; chim bồ câu ; con bồ câu ; loài bồ câu ; mấy con bồ câu ; mấy con chim bồ câu ; những con chim bồ câu ; |
| English | Vietnamese |
| carrier-pigeon | ??? |
| homing pigeon | * danh từ - bồ câu đưa thư |
| messenger-pigeon | * danh từ - bồ câu đưa thư |
| pigeon english | * danh từ - tiếng Anh "bồi" ((cũng) pidgin English) |
| pigeon-breast | * danh từ - ngực nhô ra (như ức bồ câu) |
| pigeon-breasted | * tính từ - có ngực nhô ra (như ức bồ câu) |
| pigeon-hearted | * tính từ - nhút nhát, sợ sệt |
| pigeon-hole | * danh từ - lỗ chuồng chim bồ câu - ngăn kéo, hộc tủ * ngoại động từ - để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo - xếp xó, gác lại =to pigeon-hole a question+ gác một vấn đề lại, xếp xó một vấn đề - xếp xó trong trí nh |
| pigeon-house | * danh từ - chuồng bồ câu |
| pigeon-pair | * danh từ - cặp trai gái sinh đôi - một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình) |
| pigeon-toed | * tính từ - có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu) |
| rock-pigeon | -dove) /'rɔkdʌv/ * danh từ - (động vật học) bồ câu núi ((cũng) rock) |
| stool-pigeon | * danh từ - chim bồ câu mồi - cò mồi; chỉ điểm (của công an) |
| passenger-pigeon | * danh từ - (động vật học) chim bồ câu di cư theo mùa |
| wood-pigeon | * danh từ - chim câu xanh (loài chim câu lớn sống hoang dã) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bồ Câu đưa Thư Trong Tiếng Anh
-
Bồ Câu đưa Thư Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Bồ Câu đưa Thư In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bồ Câu đưa Thư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bồ Câu đưa Thư' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'bồ Câu đưa Thư' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bồ Câu đưa Thư – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Bồ Câu đưa Thư" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHIM BỒ CÂU ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Làm Thế Nào Chim Bồ Câu Có Thể đưa Thư? - Tạp Chí Đáng Nhớ
-
Chim Bồ Câu – 'chiến Sĩ Thông Tin' đắc Lực Một Thời - Báo Đại Đoàn Kết
-
Bồ Câu Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Hiểu Hơn HTTPS Với Bồ Câu đưa Thư | TopDev
-
Con Chim Bồ Câu Cứu Mạng Gần 200 Lính Mỹ Trong Thế Chiến I
-
[Review - Trích Dẫn] Bồ Câu Không Đưa Thư - Nguyễn Nhật Ánh