Nghĩa Của Từ Plaster - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´pla:stə/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Trát vữa (tường...); trát thạch cao
    Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy
    a trunk plastered with labels cái rương dán đầy nhãn to plaster someone with praise (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tân bốc ai
    Bó bột (vết thương) bằng thuốc cao
    ( + down) dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên
    plaster one's hair down ốp tóc xuống
    Bồi thường, đền (một vết thương...)
    Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua)
    to plaster up trát kín (một kẽ hở...)

    Danh từ

    Vữa (hợp chất mềm gồm vôi, cát, nước.. trở thành cứng khi khô)
    Thạch cao
    Như sticking-plaster

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    vữa trát tường

    Hóa học & vật liệu

    thuốc cao

    Giải thích EN: A pasty mixture, usually containing herbs or other medicinal substances, that is spread on the body, either directly or after being saturated into a base material such as cloth.

    Giải thích VN: Một hỗn hợp sền sệt thường chứa thảo dược và các dược chất khác, được thoa lên cơ thể trực tiếp hoặc thấm qua một chất liệu bình thường như vải.

    trát vữa, đắp thuốc cao
    vữa

    Giải thích EN: A pasty mixture, generally of lime or gypsum with water and sand, that is used as a coating on walls and ceilings.

    Giải thích VN: Một hỗn hợp sền sệt thường từ vôi hoặc thạch cao trộn với nước và cát, được sử dụng để quét tường hoặc trần nhà.

    Xây dựng

    lớp trát thạch cao
    wood fibered plaster lớp trát thạch cao+vỏ bào
    sự trát vôi vữa
    thạch cao trát
    flooring plaster thạch cao trát sàn interior plaster vữa thạch cao trát trong
    thạch cao xây dựng
    gypsum plaster for building đá thạch cao xây dựng

    Y học

    thạch cao, băng thạch cao

    Kỹ thuật chung

    băng dán
    lớp bọc
    lớp trát
    acoustic plaster lớp trát cách âm acoustic plaster lớp trát hút âm acoustical plaster lớp trát cách âm ceiling plaster lớp trát trần cement floated plaster lớp trát bóng mặt cement floated plaster lớp trát đánh màu cement plaster lớp trát xi măng decorative plaster lớp trát trang trí finish plaster lớp trát mặt finishing plaster lớp trát hoàn thiện fireproofing plaster lớp trát chịu lửa gunite plaster lớp trát phun heat-insulating plaster lớp trát cách nhiệt improved plaster lớp trát hoàn thiện key for plaster nền tựa của lớp trát plaster (heat) insulation lớp trát cách nhiệt plaster base nền lớp trát plaster board lớp trát thô plaster on metal lath lớp trát trên lưới thép plaster skim coat lớp trát hoàn thiện plaster smoothing sự cán phẳng lớp trát plaster strength độ bền lớp trát plaster waterproofing lớp trát cách nước primary coat (ofplaster) lớp trát lót ungauged lime plaster lớp trát bằng vữa vôi (không có thạch cao) waterproof plaster lớp trát cách nước waterproof plaster lớp trát không thấm nước wet plaster lớp trát ướt wood fibered plaster lớp trát thạch cao+vỏ bào X-ray-proof plaster lớp trát chống tia X
    lớp vữa trát
    primary coat (ofplaster) lớp vữa trát lót
    vữa trát
    asbestos plaster vữa trát amian ceiling plaster vữa trát trần cement plaster vữa trát xi măng low consistency plaster vữa trát có độ sệt thấp plaster coat lớp vữa trát plaster dot chấm vữa (trát) plaster hoist máy nâng vữa trát plaster slap vữa trát thô plaster throwing machine máy phun vữa trát primary coat (ofplaster) lớp vữa trát lót veneer plaster vữa trát hoàn thiện

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    adhesive , binding , cement , coat , dressing , glue , gum , gypsum , lime , mortar , mucilage , paste , plaster of paris , stucco
    verb
    adhere , bedaub , besmear , bind , cement , coat , cover , daub , glue , gum , overlay , paste , smudge , dab , smirch , ceil , gesso , grout , gypsum , mortar , salve , smear , spackle , stucco Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Plaster »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Plaster Là Gì