'''´pla:stə'''/, Trát vữa (tường...); trát thạch cao, Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy, Bó bột (vết thương) bằng thuốc cao, ( + down) dán thuốc cao, ...
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · plaster ý nghĩa, định nghĩa, plaster là gì: 1. a substance that becomes hard as it dries and is used especially for spreading on walls and… Plasterboard · Plastering · Plaster cast · Plasterer
Xem chi tiết »
a trunk plastered with labels: hòn dán đầy nhãn; to plaster someone with praise: (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai.
Xem chi tiết »
plaster /'plɑ:stə/ nghĩa là: trát vữa (tường...); trát thạch cao, phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ plaster, ...
Xem chi tiết »
Inside, the two parlors on either side of the main hall have marble fireplaces, plaster cornices, wooden architraves and wide plank flooring. more_vert.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ plaster - plaster là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: 1 . thạch cao 2. thuốc dán 3. vật liệu thấm thuốc để băng bó ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'plaster' trong từ điển Lạc Việt. ... Manbo; 25/07/2022 16:14:40; chắc là không giòn đâu ... (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tân bốc ai.
Xem chi tiết »
Giải yêu thích EN: A pasty mixture, usually containing herbs or other medicinal substances, that is spread on the toàn thân, either directly ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa. nounadhesive , binding , cement , coat , dressing , glue , gum , gypsum , lime , mortar , mucilage , paste ...
Xem chi tiết »
Trát vữa (tường... ); trát thạch cao. | Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy. | : ''a trunk plastered with labels'' — hòn dán đầy nhãn | : ''to '''plaster ...
Xem chi tiết »
trát thạch cao □phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy ☆a trunk plastered with labels cái rương dán đầy nhãn ☆to plaster someone with praise (nghĩa ...
Xem chi tiết »
Người 1. Ey Buidy I fuckn luv u man .... plaster có nghĩa là. Người 2. Nhưng Bud ... bạn thậm chí không Relay Kno Me ..
Xem chi tiết »
làm dính đầy=a trunk plastered with labels+ hòn dán đầy nhãn=to plaster someone with praise+ (nghĩa bóng) khen ai quá mức tiếng Anh là gì? tâng bốc ai- dán ...
Xem chi tiết »
15 thg 11, 2021 · Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. nounadhesive, binding, cement, coat, dressing, glue, gum, gypsum, lime, mortar, mucilage, paste ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Plaster Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa plaster là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu