Nghĩa Của Từ Plus - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/plʌs/
Thông dụng
Giới từ
Cộng với (số); cả, cùng với (người)
3 plus 4 ba cộng với 4Tính từ
Trên (nhiều hơn số, số lượng đã chỉ định)
the work will cost 10.000pound plus công trình trị giá hơn 10. 000 paoCộng, thêm vào
(toán học); (vật lý) trên số không; dương (số...)
on the plus side of the account ở bên có của tài khoảnDanh từ
Dấu cộng ( +)
(thông tục) ưu thế
Số thêm vào, lượng thêm vào
(toán học); (vật lý) số dương
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Dấu cộng, lượng thêm vào, số dương, (v) cộng
Toán & tin
cộng, dấu cộng
Xây dựng
sản phẩm hạt to
sản phẩm trên sàng
Kỹ thuật chung
dấu cộng
dương (+)
Giải thích VN: Cực dương của nguồn điện.
dương (đại dương)
số dương
Kinh tế
công
cộng
Giải thích VN: Ví dụ: 3 plus 4 equals 7.
dấu cộng (+)
nhiều hơn
thêm
thuận lợi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
additional , augmented , boosted , enlarged , expanded , increased , positive , supplementary , surplusnoun
advantage , benefit , bonus , extra , gain , good point , overage , overstock , oversupply , perk , surplus , added , added to , addition , advantageous , also , and , asset , augment , beneficial , expand , helpful , increase , more , positiveTừ trái nghĩa
adjective
detrimental , minus , negativenoun
detriment , disadvantage , minus Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Plus »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, 20080501, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Plus
-
Plus - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Plus Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Plus Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
PLUS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Plus
-
"PLUS": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Plus Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Là Gì? -định Nghĩa PLUS | Viết Tắt Finder
-
Plus Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Plus Ultra – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Plus - Idioms Proverbs
-
"Plus" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sống Plus Là Gì?
-
Phòng Khám Quận 1 - CarePlus