Plus - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Giới từ
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Phó từ
    • 2.3 Tính từ
    • 2.4 Danh từ
      • 2.4.1 Trái nghĩa
    • 2.5 Tham khảo
  • 3 Tiếng Hà Lan Hiện/ẩn mục Tiếng Hà Lan
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Dấu toán học
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

plus

Giới từ

plus

  1. cộng: (về toán học) sự đọc của dấu +

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plys/

Phó từ

plus /plys/

  1. Hơn. La santé est plus précieuse que tout — sức khỏe là quý hơn hết
  2. Càng. Plus on le connaît, plus on l’estime — càng biết nó người ta càng quý nó
  3. (Không) Còn, (không) nữa. Il n'a plus un sou — nó Il n'est plus fatigué — nó không mệt nữa à plus forte raison — xem fort au plus — nhiều nhất là Au plus tôt — xem tôt bien plus — xem bien d’autant plus — xem autant de plus — xem de de plus en plus — xem de des plus — nhất, vào hạng hơn cả en plus — thêm vào il y a plus — còn hơn nữa le plus — nhất Le plus beau — đẹp nhất ni plus ni moins — không hơn không kém non plus — cũng không on ne peut plus — hết sức Il est on ne peut plus heureux — hắn hết sức sung sướng plus de — quá, hơn Il était plus de minuit — lúc ấy đã quá nửa đêm plus de moitié — hơn phân nửa+ không còn nữa, đâu còn iI est minuit, plus de passant — đã nữa đêm, không còn khách qua lại nữa+ ước gì không còn; thôi đừng nữa Plus de guerres! — ước gì không còn chiến tranh Plus de bruit! — thôi đừng làm ồn nữa! plus ou moins — ít nhiều qui plus est — hơn nữa qui plus qui moins — người nhiều kẻ ít sans plus — không thêm gì nữa tout au plus — nhiều nhất là

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực plus/plys/ plus/plys/
Giống cái plus/plys/ plus/plys/

plus /plys/

  1. Thêm, cộng với. Deux plus trois font cinq — hai cộng ba là năm une malle, deux valises plus un grand paquet — một cái hòm, hai cái va li thêm một gói lớn

Danh từ

Số ít Số nhiều
plus/plys/ plus/plys/

plus /plys/

  1. Số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất. Le plus qui'il obtiendra — số nhiều nhất mà nó nhận được
  2. (Toán học) Dấu cộng.

Trái nghĩa

  • Moins

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

Từ khóa » Nghĩa Plus