Nghĩa Của Từ Pudding - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´pudiη/
Thông dụng
Danh từ
Món ăn tráng miệng (như) pud
Bánh putđinh (như) pud
Vật giống bánh putđinh (về cấu tạo, hình dáng); bộ mặt to, béo mập (người)
pudding face (thuộc ngữ) mặt phèn phẹtMột trong nhiều loại xúc xích
black pudding dồi tiết(thông tục) người béo, chậm chạp; người đần độn, ngu dốt (như) pudding-head
(từ lóng) bả chó
(hàng hải) miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da..) (như) puddening
more praise than pudding có tiếng mà không có miếngThe proof of the pudding (is in the eating)
(tục ngữ) qua thử thách mới biết dở hay
Chuyên ngành
Kinh tế
bánh pút đinh, dồi lợn, pút đinh (kem hoa quả, có hạt dẻ)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
custard , dessert , mousse , tapioca Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Pudding »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Pudding Là Gì
-
Pudding Là Gì? Hướng Dẫn Làm Pudding - Hướng Nghiệp Á Âu
-
Bánh Pudding Là Gì? Nguồn Gốc Và Một Số Cách Làm Pudding đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Các Món Ngon Từ Pudding - Bách Hóa XANH
-
Pudding Là Gì? - Autoshop
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Bánh Pudding Đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Pudding Ngon đơn Giản
-
Ý Nghĩa Của Pudding Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "pudding" - Là Gì?
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Pudding Trà Sữa - Dạy Pha Chế Á Âu
-
Pudding Nghĩa Là Gì?
-
Bánh Cách Làm Bánh Pudding đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Hướng Dẫn Làm Pudding - Sen Tây Hồ
-
Bánh Pudding – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bánh Pudding Là Gì Và Các Loại Bánh Pudding Phổ Biến? - VietAds