Từ điển Anh Việt "pudding" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"pudding" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pudding
pudding /'pudiɳ/- danh từ
- bánh putđinh
- dồi lợn
- (từ lóng) bả chó
- (hàng hải), (như) puddening
- more praise than pudding
- có tiếng mà không có miếng
- the proof of the pudding is in the eating
- (xem) proof
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: pud
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pudding
Từ điển WordNet
- any of various soft thick unsweetened baked dishes
corn pudding
- (British) the dessert course of a meal (`pud' is used informally); pud
- any of various soft sweet desserts thickened usually with flour and baked or boiled or steamed
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
puddingssyn.: pudTừ khóa » Nghĩa Pudding Là Gì
-
Pudding Là Gì? Hướng Dẫn Làm Pudding - Hướng Nghiệp Á Âu
-
Nghĩa Của Từ Pudding - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Bánh Pudding Là Gì? Nguồn Gốc Và Một Số Cách Làm Pudding đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Các Món Ngon Từ Pudding - Bách Hóa XANH
-
Pudding Là Gì? - Autoshop
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Bánh Pudding Đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Pudding Ngon đơn Giản
-
Ý Nghĩa Của Pudding Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Pudding Là Gì? Cách Làm Pudding Trà Sữa - Dạy Pha Chế Á Âu
-
Pudding Nghĩa Là Gì?
-
Bánh Cách Làm Bánh Pudding đơn Giản
-
Pudding Là Gì? Hướng Dẫn Làm Pudding - Sen Tây Hồ
-
Bánh Pudding – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bánh Pudding Là Gì Và Các Loại Bánh Pudding Phổ Biến? - VietAds