Nghĩa Của Từ Purify - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'pjuərifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho sạch, lọc trong, tinh chế
    Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng
    (tôn giáo) tẩy uế

    hình thái từ

    • V-ed: Purified

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (v) làm sạch, tinh chế

    Toán & tin

    loại bỏ lỗi

    Kỹ thuật chung

    làm sạch
    làm sạch, lọc

    Giải thích EN: To clear an area or object of all undesirable matter.

    Giải thích VN: Làm sạch một vùng hay một vật thể khỏi các vật chất không mong muốn.

    làm trong
    lọc sạch
    tinh chế

    Kinh tế

    sàng lọc
    tinh chế

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    absolve , aerate , aerify , atone , chasten , clarify , clean , cleanse , clear , decontaminate , deodorize , depurate , deterge , disinfect , edulcorate , elutriate , exculpate , exonerate , expiate , filter , fumigate , lustrate , oxygenate , purge , rarify , redeem , refine , remit , sanctify , sanitize , shrive , sublimate , wash , baptize , distill , expurgate , rarefy , sublime

    Từ trái nghĩa

    verb
    adulterate , corrupt , dirty , pollute Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Purify »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, lan thảo, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Purify Là Gì