Purify - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpjʊr.ə.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
purify ngoại động từ /ˈpjʊr.ə.ˌfɑɪ/
- Làm sạch, lọc trong, tinh chế.
- Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng.
- (Tôn giáo) Tẩy uế.
Chia động từ
purify| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to purify | |||||
| Phân từ hiện tại | purifying | |||||
| Phân từ quá khứ | purified | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | purify | purify hoặc purifiest¹ | purifies hoặc purifieth¹ | purify | purify | purify |
| Quá khứ | purified | purified hoặc purifiedst¹ | purified | purified | purified | purified |
| Tương lai | will/shall²purify | will/shallpurify hoặc wilt/shalt¹purify | will/shallpurify | will/shallpurify | will/shallpurify | will/shallpurify |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | purify | purify hoặc purifiest¹ | purify | purify | purify | purify |
| Quá khứ | purified | purified | purified | purified | purified | purified |
| Tương lai | weretopurify hoặc shouldpurify | weretopurify hoặc shouldpurify | weretopurify hoặc shouldpurify | weretopurify hoặc shouldpurify | weretopurify hoặc shouldpurify | weretopurify hoặc shouldpurify |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | purify | — | let’s purify | purify | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Nghĩa Purify Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Purify - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Purify Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"purify" Là Gì? Nghĩa Của Từ Purify Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
PURIFY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Purify, Từ Purify Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Purify
-
Nghĩa Của Từ Purify Là Gì
-
'purify' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Purify Nghĩa Là Gì?
-
Purification - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Đồng Nghĩa Của Purify - Idioms Proverbs
-
Purify Là Gì ? Nghĩa Của Từ Purified Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ ...
-
Purify Là Gì ? (Từ Điển Anh Purify Là Gì, Nghĩa Của Từ Purify - Học ...
-
Purify - Từ điển Số