Purify - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpjʊr.ə.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

purify ngoại động từ /ˈpjʊr.ə.ˌfɑɪ/

  1. Làm sạch, lọc trong, tinh chế.
  2. Rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng.
  3. (Tôn giáo) Tẩy uế.

Chia động từ

purify
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to purify
Phân từ hiện tại purifying
Phân từ quá khứ purified
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại purify purify hoặc purifiest¹ purifies hoặc purifieth¹ purify purify purify
Quá khứ purified purified hoặc purifiedst¹ purified purified purified purified
Tương lai will/shall²purify will/shallpurify hoặc wilt/shalt¹purify will/shallpurify will/shallpurify will/shallpurify will/shallpurify
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại purify purify hoặc purifiest¹ purify purify purify purify
Quá khứ purified purified purified purified purified purified
Tương lai weretopurify hoặc shouldpurify weretopurify hoặc shouldpurify weretopurify hoặc shouldpurify weretopurify hoặc shouldpurify weretopurify hoặc shouldpurify weretopurify hoặc shouldpurify
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại purify let’s purify purify
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=purify&oldid=1900234” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục purify 31 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Nghĩa Purify Là Gì