Nghĩa Của Từ Putrefaction - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸pju:tri´fækʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự thối rữa; vật thối rữa
    Sự đồi bại, sự sa đoạ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự mục nát
    sự thối rữa
    thối rữa

    Kinh tế

    sự hư hỏng
    sự phân hủy
    sự thối rữa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    breakdown , decomposition , deterioration , disintegration , putrescence , putridness , rot , rottenness , spoilage Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Putrefaction »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sự Thối Rữa Là Gì