Nghĩa Của Từ Rot - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /rɔt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự mục nát, sự thối rữa
    Chuyện dại dột, chuyện vô lý, , lời lẽ vớ vẩn, lý lẽ vớ vẩn, chuyện dại dột (như) tommyỵrot
    Don't talk rot!
    Đừng có nói vớ vẩn!
    ( the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)
    Tình trạng phiền toái khó chịu
    the rot sets in tình hình bắt đầu xấu đi

    Nội động từ

    Mục nát, thối rữa
    Nói đùa, nói bỡn; chọc ghẹo, trêu tức; nói mỉa
    Chết mòn, kiệt quệ dần
    to be left to rot in goal bị ngồi tù đến chết dần chết mòn

    Ngoại động từ

    Làm cho mục nát, làm thối rữa
    (thông tục) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
    Nói dối, lừa phỉnh (ai)
    to rot about lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ to rot away chết dần chết mòn to rot off tàn héo, tàn tạ

    hình thái từ

    • Ved : Rotted
    • V-ing: rotting

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    chỗ mục (gỗ)

    Xây dựng

    thối, hỏng (gỗ)
    vật mục

    Y học

    bệnh sán lá gan
    sự phân hủy, thối rữa

    Kỹ thuật chung

    gỗ mục
    mục
    rữa
    sự mục nát
    sự phong hóa
    thối rữa

    Kinh tế

    chỗ mục
    hỏng
    thối rữa
    vật mục

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    blight , canker , decay , decomposition , deterioration , mold , putrefaction , putrescence , balderdash , bilge , bunk , claptrap , drivel , foolishness , guff , hogwash , hooey , moonshine * , poppycock , rubbish , silliness , stuff and nonsense , tommyrot , breakdown , disintegration , putridness , rottenness , spoilage , caries , corruption , degeneration , effluvium , gangrene , mortification , necrosis , putridity
    verb
    break down , corrupt , crumble , debase , debauch , decay , decline , decompose , degenerate , demoralize , deprave , descend , disimprove , disintegrate , fester , go bad , go downhill , go to pot , languish , molder , perish , pervert , putrefy , retrograde , sink , spoil , stain , taint , turn , warp , waste away , wither , worsen , deteriorate , bosh , breakdown , bull , chaff , contaminate , corrode , maturate , nonsense , poppycock , pustulate , putresce , rubbish , suppurate , trash , twaddle

    Từ trái nghĩa

    noun
    building , development , growth , truth , imputrescence , incorruption , preservation , soundness
    verb
    build , flourish , grow Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Rot »

    tác giả

    Admin, Alexi, ho luan, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sự Thối Rữa Là Gì