Nghĩa Của Từ Rack - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ræk/
Thông dụng
Danh từ
Những đám mây trôi giạt
Sự phá hủy
to go to rack and ruin tiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệpNgực, vú(từ lóng)
Nội động từ
Trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây)
Danh từ
Máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò)
Giá (để đồ đạc)
a plate-rack giá gác đĩa a wine-rack giá để rượu a hat-rack giá treo mũGiá gác, giá để hành lý (trên xe lửa..)
a luggage rack giá gác hành lý(hàng không) giá bom (trên máy bay oanh tạc)
(kỹ thuật) thanh răng; cơ cấu thanh răng
a steering-rack thanh răng lái rack of bones (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xươngNội động từ
Đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa...)
Ngoại động từ
( + up) đổ cỏ vào máng
to rack up a horse đổ cỏ vào máng cho ngựa ăn, buộc ngựa vào chỗ máng cỏ cho ănXếp lên giá
to rack plates xếp bát đĩa lên giá(kỹ thuật) cho chuyển vị bằng thanh răng
Danh từ
Nước kiệu (của ngựa)
Nội động từ
Chạy nước kiệu (ngựa)
Ngoại động từ
( + off) chắt ra
to rack off wine chắt rượu (ở cặn đáy thùng) r—k danh từ( the rack) cái trăn (dụng cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ
Sự đau nhói; nỗi đau khổ
on the rack lâm vào cảnh khốn khổ, lâm vào cảnh đau đớn dữ dội (về tinh thần, về thể xác)Ngoại động từ
Hành hạ, tra tấn, làm khổ (ai) (về thể xác, về tinh thần)
a racking headache cơn nhức đầu long cả óc to be racked with pain đau nhói cả người remorse racked him sự hối hận giày vò lương tâm anh taLàm rung chuyển; nặn, bóp (óc)
the cough seemed to rack his whole body cơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta to rack one's brains for a plan nặn óc để nghĩ ra một kế hoạchCho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
Làm (đất) hết cả màu mỡ
hình thái từ
- V-ing: Racking
- V-ed: Racked
Hình Thái Từ
- Ved : Racked
- Ving: Racking
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Giá đỡ, khung, giàn, thanh răng
Cơ khí & công trình
cơ cấu thanh răng
Giao thông & vận tải
giá đỡ hành lý
Xây dựng
giá để hành lý
giá để sách
Kỹ thuật chung
bánh cóc
bệ
bệ đỡ
cái giá
cột
khung
cable rack khung cáp equipment rack khung thiết bị rack configuration list danh sách cấu hình khung rack-mount được lắp khung roof rack khung nóc supporting rack khung đỡkhung (cốt)
khung giá
dàn
đường răng cưa
lưới bảo vệ
giá
Giải thích EN: Any of numerous types of metal or wooden frameworks; specific uses include: a meshed metal barrier used to stop waterborne garbage from entering a waterway.
Giải thích VN: Một loại bất kỳ trong rất nhiều các loại khung kim loại hoặc khung gỗ; việc sử dụng cụ thể gồm cả: hàng rào kim loại dùng để chặn rác lan theo đường nước khỏi dòng nước.
giá đỡ
giá đỡ (cắt gọt)
máy kéo dây
máy kéo sợi (kim loại)
Kinh tế
dàn
giá
ống
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
arbor , bed , box , bracket , counter , furniture , holder , ledge , perch , receptacle , shelf , stand , structure , trestleverb
afflict , agonize , crucify , distress , excruciate , force , harass , harrow , martyr , oppress , pain , persecute , pull , shake , stress , stretch , tear , torment , try , wrench , wring , anguish , curse , plague , scourge , smite , strike , torture , strain , sufferingTừ trái nghĩa
verb
please , pleasure , soothe Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Rack »Từ điển: Y Sinh | Cơ - Điện tử
tác giả
Vidia Avis Davia Davis, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, ho luan, Nothingtolose, Trang , Mai Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Coat Rack Nghĩa Là Gì
-
Coat Rack
-
COAT RACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "coat Rack" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "coatrack" - Là Gì?
-
Coatrack Là Gì, Nghĩa Của Từ Coatrack | Từ điển Anh - Việt
-
Coat Rack Là Gì - Nghĩa Của Từ Coat Rack
-
COAT RACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coat Rack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'coat Rack' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Coat Hanger Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ đồng Nghĩa: Coat Rack
-
Coat Hanger - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"On The Rack" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Rastrelliera Attaccapanni Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt - Từ điển Số