Từ điển Anh Việt "coatrack" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"coatrack" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm coatrack
coatrack- danh từ
- giá đứng có nhiều móc để ngoắc áo
Xem thêm: coat rack, hatrack
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh coatrack
Từ điển WordNet
- a rack with hooks for temporarily holding coats and hats; coat rack, hatrack
n.
Từ khóa » Coat Rack Nghĩa Là Gì
-
Coat Rack
-
COAT RACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "coat Rack" - Là Gì?
-
Coatrack Là Gì, Nghĩa Của Từ Coatrack | Từ điển Anh - Việt
-
Coat Rack Là Gì - Nghĩa Của Từ Coat Rack
-
COAT RACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coat Rack Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'coat Rack' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Coat Hanger Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ đồng Nghĩa: Coat Rack
-
Coat Hanger - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"On The Rack" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Nghĩa Của Từ Rack - Từ điển Anh - Việt
-
Rastrelliera Attaccapanni Tiếng Ý Là Gì? - Từ điển Ý-Việt - Từ điển Số