Nghĩa Của Từ Regeneration - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ri¸dʒenə´reiʃən/
Thông dụng
Danh từ
Sự tái sinh, sự phục hồi
Sự cải tạo, sự đổi mới, sự phục hưng
Sự tự cải tạo
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) sự tái sinh; sự biến đổi; (máy tính ) ghi lại
Y học
(sự) tái sinh, tái tạo
Cơ - Điện tử
Sự tái sinh, sự hoàn nhiệt, sự phục hồi thông tin
Xây dựng
sự hồi dưỡng
Điện
sự hồi tiếp
Giải thích VN: Là sự tiếp tín hiệu trở lại ngõ vào trong loại máy thu hồi tiếp, máy dao động từng chu kỳ sau từng thời gian dập tắt.
Điện tử & viễn thông
sự khôi phục lại
Đo lường & điều khiển
sự tái sinh/hồi phục
Điện
sự tái tạo lại
Giải thích VN: Là sự tiếp tín hiệu trở lại ngõ vào trong loại máy thu hồi tiếp, máy dao động từng chu kỳ sau từng thời gian dập tắt.
Kỹ thuật chung
sự cải tạo
sự đổi mới
sự hoàn nguyên
sự hoàn nhiệt
sự khôi phục
sự phục hồi
pulse regeneration sự phục hồi xung signal regeneration sự phục hồi tín hiệu storage regeneration sự phục hồi bộ nhớsự tái sinh
Giải thích VN: Là sự tiếp tín hiệu trở lại ngõ vào trong loại máy thu hồi tiếp, máy dao động từng chu kỳ sau từng thời gian dập tắt.
activated sludge regeneration sự tái sinh bùn hoạt tính energy regeneration sự tái sinh năng lượng fuel regeneration sự tái sinh nhiên liệu oil regeneration sự tái sinh dầu pulse regeneration sự tái sinh xung regeneration of electrolyte sự tái sinh chất điện phânsự tạo lại
Kinh tế
chu kỳ hoàn nhiệt
chu kỳ tái sinh
sự tái sinh
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
metanoia , rebirth Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Regeneration »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Điện tử & viễn thông | Đo lường & điều khiển | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Y học | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Tái Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Tái Sinh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tái Sinh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ TÁI SINH In English Translation - Tr-ex
-
SỰ TÁI SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Tái Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tái Sinh | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Tái Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Tái Sinh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
TÁI SINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tái Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ether: The Rebirth - Tái Sinh - Hanoi Grapevine
-
"tái Sinh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tái Sinh Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Chết Và Tái Sinh Theo Quan điểm Của Đạo Phật - Luật Minh Khuê