Tái Sinh | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tái sinh Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tái sinh Best translation match: | Vietnamese | English |
| tái sinh | * verb - to have rebirth. to regenerate |
| Vietnamese | English |
| tái sinh | born again ; in revitalizing the ; of rebirth ; rebirth ; reborn ; recreated ; redeemer ; regenerate ; regenerates itself ; regenerative ; renewable ; repower ; reproduction ; restore ; resurrected ; revive ; that regenerate ; |
| tái sinh | born again ; in revitalizing the ; of rebirth ; rebirth ; reborn ; recreated ; redeemer ; regenerate ; regenerates itself ; regenerative ; renewable ; repower ; reproduction ; restore ; resurrected ; revive ; revived ; that regenerate ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sự Tái Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Tái Sinh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tái Sinh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ TÁI SINH In English Translation - Tr-ex
-
SỰ TÁI SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Tái Sinh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Tái Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Tái Sinh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
TÁI SINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tái Sinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ether: The Rebirth - Tái Sinh - Hanoi Grapevine
-
Nghĩa Của Từ Regeneration - Từ điển Anh - Việt
-
"tái Sinh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tái Sinh Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Chết Và Tái Sinh Theo Quan điểm Của Đạo Phật - Luật Minh Khuê