Nghĩa Của Từ Respect, Từ Respect Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
Có thể bạn quan tâm
(số nhiều) lời kính thăm
give my respects to your uncle
cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
to go to pay one's respects to
đến chào (ai)
Từ khóa » Pay Respect đi Với Giới Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Pay Your Respects Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Respect Và Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Respect đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Respect
-
Respect Là Gì Và Cấu Trúc Từ Respect Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Respect - Wiktionary Tiếng Việt
-
• To Pay Respect, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Respect - Từ điển Anh - Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Respect" | HiNative
-
Pay Respect Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Respect | Vietnamese Translation
-
Words For World - RESPECT Vừa Là Danh Từ, Vừa Là Tính Từ - Facebook
-
Cách Dùng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - Pantado
-
Respect-opt