• To Pay Respect, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "to pay respect" thành Tiếng Việt
tỏ lòng kính trọng, tỏ lòng tôn kính là các bản dịch hàng đầu của "to pay respect" thành Tiếng Việt.
to pay respect + Thêm bản dịch Thêm to pay respectTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tỏ lòng kính trọng
verbVietnamese families usually have a family altar , to pay respect to their ancestors .
Gia đình người Việt thường có bàn thờ gia đình , để tỏ lòng kính trọng tổ tiên của mình .
GlosbeMT_RnD -
tỏ lòng tôn kính
verbYou're the first to pay respects.
Ngài là người đầu tiên tỏ lòng tôn kính.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to pay respect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "to pay respect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pay Respect đi Với Giới Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Pay Your Respects Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Respect Và Cách Sử Dụng Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Respect đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Respect
-
Respect Là Gì Và Cấu Trúc Từ Respect Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Sử Dụng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Respect - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Respect - Từ điển Anh - Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Respect" | HiNative
-
Pay Respect Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Respect | Vietnamese Translation
-
Words For World - RESPECT Vừa Là Danh Từ, Vừa Là Tính Từ - Facebook
-
Cách Dùng Cấu Trúc Respect Trong Tiếng Anh - Pantado
-
Nghĩa Của Từ Respect, Từ Respect Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Respect-opt