Nghĩa Của Từ Rough - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/rᴧf/
Thông dụng
Tính từ
Ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm
rough paper giấy ráp rough skin da xù xì rough road con đường gồ ghề rough hair tóc bờm xờmDữ dội, mạnh, hung dữ, bảo tố, động (biển); xấu (thời tiết)
rough sea biển động rough wind gió dữ dội rough day ngày bão tố rough weather thời tiết xấuThô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt
rough rice thóc chưa xay rough timber gỗ mới đốn in a rough state ở trạng thái thôThô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn
rough manners cử chỉ thô lỗ rough words lời lẽ thô lỗ cộc cằn rough usage cách đối xử thô bạo, sự nhược đãiGian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề
rough labour công việc lao động nặng nhọcNháp, phác, phỏng, gần đúng
a rough copy bản nháp a rough sketch bản vẽ phác a rough translations bản dịch phỏng at a rough estimate tính phỏngẦm ĩ, hỗn độn, chói tai (âm thanh, giọng nói...)
to give somebody a lick with the rough side of one's tongue nói gay gắt với ai to have a rough time bị ngược đãi, bị đối xử thô bạoGặp lúc khó khăn gian khổ
to take somebody over a rough road (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi mắng, xỉ vả aiĐẩy ai vào một tình trạng khó khăn
Phó từ
Dữ, thô bạo, lỗ mãng
to play rough chơi dữ (bóng đá) to tread someone rough đối xử thô bạo với aiDanh từ
Miền đất gồ ghề
Đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt)
Trạng thái nguyên, trạng thái thô, trạng thái chưa gọt giũa
diamond in the rough kim cương chưa mài giũaThằng du côn
Quãng đời gian truân; cảnh gian truân, hoàn cảnh khó khăn
Cái chung, cái đại thể, cái đại khái
it is true in the rough nhìn đại thể thì cái đó cũng đúng(thể dục,thể thao) sân bãi gồ ghề (sân đánh gôn)
to take the rough with the smooth kiên nhẫn chịu đựng được gian khổNgoại động từ
Làm dựng ngược, vuốt ngược (lông, tóc...)
Đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt
Phác thảo, vẽ phác
to rough in (out) a plan phác thảo một kế hoạchDạy (ngựa)
Đẽo sơ qua (vật gì)
Lên dây sơ qua (đàn pianô)
to rough it sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ to rough someone up the wrong way chọc tức ai, làm ai phát cáuhình thái từ
- V-ing: roughing
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Sự xù xì, vật liệu thô, (adj) thô, nhám, chưagia công, (v) gia công thô
Cơ khí & công trình
cắt thô
mềm đất gồ ghề
Ô tô
nổ không đều
Xây dựng
mấp mô
sù sì
Kỹ thuật chung
đại khái
rough approximation phép gần đúng đại kháiđộ nhám
nhám
rough brick gạch nhám (mặt) rough channel flow dòng trong lòng nhám rough fracture mặt gãy nhám rough painting sự sơn nhám mặt rough surface mặt nhám rough-down mài bớt nhámgia công thô
rough dressing sự gia công thô (gạch) rough hardware đồ kim khí (gia công) thô rough hardware đồ ngũ kim (gia công) thô rough-machined được gia công thôgồ ghề
sống
rough sea sóng lớnthô
Kinh tế
gần đúng
rough average số trung bình gần đúngphỏng chừng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
asperous , bearded , brambly , bristly , broken , bumpy , bushy , chapped , choppy , coarse , cragged , craggy , cross-grained , disheveled , fuzzy , hairy , harsh , jagged , knobby , knotty , nappy , nodular , not smooth , ridged , rocky , ruffled , rugged , scabrous , scraggy , shaggy , sharp , stony , tangled , tousled , tufted , unequal , unfinished , unlevel , unshaven , unshorn , woolly , wrinkled , wrinkly , agitated , blustering , blustery , boisterous , buffeting , cacophonous , discordant , dry , furious , grating , gruff , hoarse , husky , inclement , inharmonious , jarring , raging , rasping , raucous , squally , stridulent , tempestuous , tumultous/tumultuous , turbulent , unmusical , wild , bearish , bluff , blunt , boorish , brief , brusque , churlish , crass , crude , cruel , crusty , curt , discourteous , drastic , extreme , gross * , hairy * , hard , ill-mannered , improper , inconsiderate , indecorous , indelicate , inelegant , loud , loutish , mean , nasty , raw , rowdy , severe , short , tough , unceremonious , uncivil , uncouth , uncultivated , uncultured , unfeeling , ungracious , unjust , unmannerly , unpleasant , unpolished , unrefined , untutored , violent , vulgar , austere , cursory , formless , imperfect , rough-and-ready , roughhewn , rudimentary , shapeless , sketchy , spartan , uncompleted , uncut , undressed , unfashioned , unformed , unhewn , unprocessed , unwrought , amorphous , estimated , foggy , general , hazy , imprecise , inexact , proximate , rude , uncertain , unprecise , vague , ironbound , ragged , uneven , grainy , granular , gritty , dirty , heavy , roiled , roily , stormy , tumultuous , ugly , arduous , backbreaking , demanding , difficult , effortful , exacting , exigent , formidable , laborious , onerous , oppressive , rigorous , taxing , trying , weighty , brutal , tricky , barbarian , barbaric , gross , ill-bred , philistine , tasteless , uncivilized , knockabout , rough-and-tumble , strenuous , raspy , scratchy , squawky , strident , native , natural , undomesticated , untamed , preliminary , tentative , unperfected , primitiveverb
knock about , manhandle , slap aroundphrasal verb
adumbrate , block in , outline , sketch , knock about , mangle , maulTừ trái nghĩa
adjective
even , level , polished , regular , smooth , calm , mild , moderate , temperate , courteous , nice , polite , refined , sophisticated , accurate , complete , definite , precise Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Rough »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Ô tô | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Nhọc Nhằn Là Gì
-
Từ Trái Nghĩa Với Nhọc Nhằn Câu Hỏi 2978442
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Nhọc Nhằn .Rồi đặt 2 Câu - Hoc24
-
Bài 1: Tìm Những Từ Trái Nghĩa Với Mỗi Từ Sau:a) Khiêm Tốn - Hoc24
-
Điền Từ Trái Nghĩaa, Khiêm Tốn- ........ B, Tiết Kiệm- ...... C, Cẩn Thận- ..... D ...
-
Bài 1: Tìm Những Từ Trái Nghĩa Với Mỗi Từ Sau:a) Khiêm Tốn - Olm
-
Từ Trái Nghĩa Với Từ Nhọc Nhằn - Idioms Proverbs
-
Nhọc Nhằn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Nào Trái Nghĩa Với Từ “truân Chuyên” Nhọc Nhằn... - Vietjack.online
-
Từ điển Tiếng Việt "nhọc Nhằn" - Là Gì?
-
[CHUẨN NHẤT] Từ Trái Nghĩa Với An Nhàn - TopLoigiai
-
Từ Nào Trái Nghĩa Với Từ “truân Chuyên” Nhọc Nhằn
-
Từ Nào Trái Nghĩa Với Từ “truân Chuyên” Nhọc Nhằn - Khóa Học
-
Bài Tập Rèn Luyện, Củng Cố Về Từ Trái Nghĩa - Tài Liệu Text - 123doc