Nghĩa Của Từ Row - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/rou/
Thông dụng
Danh từ
Hàng, dây
a row of trees một hàng cây to sit in a row ngồi thành hàngDãy nhà phố
Hàng ghế (trong rạp hát...)
in the front row ở hàng ghế đầuHàng cây, luống (trong vườn)
Danh từ
Cuộc đi chơi bằng thuyền; thời gian chèo thuyền
to go for a row on the river đi chơi thuyền trên sôngSự chèo thuyền
Ngoại động từ
Chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông...)
to row someone across the river chèo thuyền chở ai sang sôngChèo đua với (ai)
Được trang bị (bao nhiêu) mái chèo
a boat rowing eight oars một cái thuyền được trang bị tám mái chèoNội động từ
Chèo thuyền
Ở vị trí (nào) trong một đội bơi thuyền
to row 5 in the crew ở vị trí thứ 5 trong đội bơi thuyền to row stroke in the crew là người đứng lái trong đội bơi thuyềnCấu trúc từ
a hard row to hoe
việc rất khó làm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một việc hốc búait does not amount to a row of beans (pins)
không đáng một trinhto hoe a big row
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọngto hoe one's own row
tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡa new row to hoe
một công việc mớito row down
chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền)to row out
bắt chèo đến mệt nhoàito row over
bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)to row against the flood (wind)
làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đốito row dry
chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nướcDanh từ
(thông tục) sự om sòm, sự huyên náo
to kick up (make) a row làm om lênWhat's the row?
Việc gì mà om lên thế?
Cuộc cãi lộn; cuộc đánh lộn
to have a row with someone đánh lộn với aiSự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ
to get into a row bị khiển tráchNgoại động từ
Khiển trách, quở trách, mắng mỏ (ai)
Nội động từ
Làm om sòm
Cãi nhau om sòm; đánh lộn (với ai...)
to row with someone cãi nhau om sòm với ai; đánh lộn với aihìmh thái từ
- V-ing: rowing
Chuyên ngành
Giao thông & vận tải
bơi thuyền
chèo (thuyền)
Toán & tin
hàng
row of a matrix hàng của một ma trậnKỹ thuật chung
chuỗi
dãy
dòng
lái
loạt
hàng
Giải thích VN: 1. Là một bản ghi trong bảng thuộc tính. Hàng là tập hợp theo chiều ngang các phần tử dữ liệu của bảng bao gồm mỗi cột một giá trị.; 2. Là một nhóm các ô theo chiều ngang trong mạng ô lưới, hoặc nhóm các điểm ảnh trong một ảnh.
Kinh tế
bánh mì nhỏ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bank , chain , column , consecution , echelon , file , line , order , progression , queue , range , rank , string , succession , tier , train , affray , altercation , bickering , brawl , castigation , commotion , controversy , dispute , disturbance , falling-out * , fracas , fray , fuss , knock-down-drag-out , lecture , melee , noise , quarrel , racket , reprimand , reproof , riot , rumpus , run-in * , scrap * , set-to * , shouting match , squabble , talking-to , telling-off , tiff , tongue-lashing , trouble , tumult , uproar , words , wrangle , broil , donnybrook , free-for-all , ructionverb
drag , oar , paddle , pull , punt , sail , scud , scull , sky an oar , swim * , bawl out , berate , bicker , brawl , call on the carpet , dispute , jaw , quarrel , ream , scold , scrap , spat , squabble , tiff , tongue-lash * , wrangle , broil , caterwaul , aisle , altercation , argument , beef , column , commotion , disturbance , fight , file , fray , fuss , line , list , noise , order , propel , rank , rhubarb , ruckus , rumpus , sequence , series , tier , uproarTừ trái nghĩa
noun
agreement , peaceverb
agree , concur Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Row »Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Ngọc, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Have A Row Là Gì
-
Have A Row Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
"to Have A Row With Sb (''On The Morning Of Howard's Interview, The ...
-
Ý Nghĩa Của Row Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Have A Row With Someone Là Gì
-
Học Tiếng Anh Qua Tin Tức - Nghĩa Và Cách Dùng Từ Row (VOA)
-
Lưu Trữ Have A Row With Someone Là Gì - Học Làm Web
-
Had A Row Nghĩa Là Gì
-
In A Row Nghĩa Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
In A Row Là Gì? Tìm Hiểu Thêm Về In A Row Là Gì - Cách Thiết Kế Web
-
In A Row Nghĩa Là Gì? Tìm Hiểu Thêm Về In A Row. Xem Thêm
-
Row - Wiktionary Tiếng Việt
-
In A Row Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
" In A Row Là Gì ? Nghĩa Của Từ Rows Trong Tiếng Việt In A Row ...