Nghĩa Của Từ Rubber - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´rʌbə/
Thông dụng
Danh từ, số nhiều rubbers
Cao su (như) india-rubber
hard rubber cao su cứng synthetic rubber cao su tổng hợpCái tẩy (mẩu cao su.. để tẩy mực, bút chì); khăn lau bảng; giẻ lau bảng
Bao cao su để tránh thai, ca-pốt, candom
( số nhiều) ủng cao su (không thấm nước); giày cao su
Người xoa bóp
Hội bài (ba ván, ai thắng hai là được, trong bài brít..)
( định ngữ) bằng cao su
rubber cloth vải tráng cao su rubber gloves găng tay cao suNgoại động từ
Tráng cao su, bọc bằng cao su
Nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Cao su, giũa vuông răng thô
Hóa học & vật liệu
cao su
Giải thích EN: Any of various natural or synthetic high polymers characterized by their elasticity; natural rubber is cis-polyisoprene; biological protein rubbers include resilin, abductin, and elastin.
Giải thích VN: Bất kì loại polyme tự nhiên hay tổng hợp cao, đặc trưng bởi tính đàn hồi; cao su tự nhiên là loại cis-polyisopren; cao su tự nhiên sinh học bao gồm resilin, abductin, và elastin.
cao su Ấn Độ
vật liệu có chứa cao su
Giải thích EN: Describing materials in which rubber is a primary ingredient. Thus, rubber fiber.
Giải thích VN: Chỉ vật liệu có cao su là thành phần chủ yếu. Như, sợi cao su.
Toán & tin
nhựa, cao su
Xây dựng
dải cao su
sợi cao su
Kỹ thuật chung
cao su thô
nhựa
chlorinated rubber resin nhựa cao su clo hóa hard rubber nhựa cứng cách điện hard rubber nhựa cứng cách điện ebonit rubber cement nhựa cao su rubber glue nhựa cao su rubber mallet cái búa gỗ đầu nhựa rubber resin nhựa cao su rubber squeegee chổi cào bằng cao su (để rải nhựa đường)lốp xe
giấy tráng cao su
Kinh tế
cao su
cao-su
cục gôm
cục tẩy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
band , elastic , flexible , material , overshoe , resilient , stretching Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Rubber »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sợi Cao Su Tiếng Anh Là Gì
-
SỢI CAO SU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sợi Cao Su" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sợi Cao Su" - Là Gì?
-
→ Dây Cao Su, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sợi Cao Su - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Is Rubber Band Sợi Thun Or Dây Thun? | HiNative
-
Is Rubber Band Sợi Thun Or Dây Thun? | HiNative
-
Rubber | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cao Su Tự Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giải đáp : Găng Tay Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì ? - Namtrung Safety
-
Mô Tả Chi Tiết Mã HS 56041000 - Caselaw Việt Nam
-
Tiếng Việt - Công Ty Cổ Phần Chỉ Sợi Cao Su Vrg SADO