Nghĩa Của Từ : Ruler | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: ruler Best translation match:
English Vietnamese
ruler * danh từ - người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa - cái thước kẻ - thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy
Probably related with:
English Vietnamese
ruler cai nhà hội ; cai quản ; cai trị ; cai ; chúa tể ; chủ ; cầm quyền ; kẻ cai trị ; kẻ cầm quyền ; kẻ thống trị ; là chúa tể ; làm quan trưởng ; làm quản lý ; làm vua chúa ; làm ; làm đầu ; người cai trị ; người cai ; người cầm quyền ; người ; quan trưởng ; quản lý ; thước kẻ ; thước đo ; thống trị ; trị ; vua chúa ; vua ; vì vua ; đã làm ;
ruler cai nhà hội ; cai trị ; cai ; chúa tể ; chủ ; cầm quyền ; kẻ cai trị ; kẻ cầm quyền ; kẻ thống trị ; là chúa tể ; làm quan trưởng ; làm quản lý ; làm vua chúa ; làm đầu ; người cai trị ; người cai ; người cầm quyền ; người ; quan trưởng ; quản lý ; thước kẻ ; thước đo ; thống trị ; trưởng ; trị ; vua chúa ; vua ; vì vua ;
May be synonymous with:
English English
ruler; swayer a person who rules or commands
ruler; rule measuring stick consisting of a strip of wood or metal or plastic with a straight edge that is used for drawing straight lines and measuring lengths
May related with:
English Vietnamese
ruler * danh từ - người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa - cái thước kẻ - thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy
ruler cai nhà hội ; cai quản ; cai trị ; cai ; chúa tể ; chủ ; cầm quyền ; kẻ cai trị ; kẻ cầm quyền ; kẻ thống trị ; là chúa tể ; làm quan trưởng ; làm quản lý ; làm vua chúa ; làm ; làm đầu ; người cai trị ; người cai ; người cầm quyền ; người ; quan trưởng ; quản lý ; thước kẻ ; thước đo ; thống trị ; trị ; vua chúa ; vua ; vì vua ; đã làm ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Người Thước Kẻ Tiếng Anh Là Gì