Thước Kẻ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thước kẻ" thành Tiếng Anh
ruler là bản dịch của "thước kẻ" thành Tiếng Anh.
thước kẻ + Thêm bản dịch Thêm thước kẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ruler
nounmeasuring or drawing device
Jacquelyn, phiền cô mang một cái thước kẻ thật lớn vào nhé?
Jacquelyn, can you please bring in a very large ruler?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thước kẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thước kẻ" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Phép dựng hình bằng thước kẻ và compa compass and straightedge construction
- cái thước kẻ ruler
Bản dịch "thước kẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Thước Kẻ Tiếng Anh Là Gì
-
THƯỚC KẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thước Kẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Thước Kẻ Tiếng Anh Là Gì
-
Thước Kẻ Tiếng Anh Là Gì
-
THƯỚC KẺ In English Translation - MarvelVietnam
-
"thước (kẻ)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ruler Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Dụng Cụ Học Tập - Benative Kids
-
Nghĩa Của Từ : Ruler | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Thước Kẻ đọc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ruler đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tả Cái Thước Kẻ Của Em Hay Nhất