Nghĩa Của Từ Same - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/seim/
Thông dụng
Tính từ
Đều đều, đơn điệu
their jokes are a little same những câu nói đùa của họ vẫn cứ đơn điệu như thế( (thường) có 'the') cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
to say the same thing twice over nói đi nói lại một điều như nhau to travel in the same direction đi về cùng một hướng he is the same age as I anh ấy cùng tuổi với tôi he gave the same answer as before anh ta vẫn trả lời như trướcĐại từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) lại người ấy, cũng vẫn người ấy, vẫn người đó
to the same lại gửi người ấy from the same cũng lại do người ấy gửi (tặng...)Vẫn cái đó; cũng như thế
we would do the same again chúng ta sẽ lại làm việc như thế nữa more of the same cứ cho thêm cùng một thứ như vậy, cứ cho uống thêm cùng một thứ thuốc...Cái đã nêu ở trên (không có 'the', dùng trong các hoá đơn..)
(pháp lý) điều đã nói trên, người đã nói trên
all just the same dầu sao đi nữa same here (thông tục) tôi cũng thế; tôi đồng ý (the) same to you mày cũng vậy; anh cũng thếPhó từ ( .the .same)
Như nhau; cũng như thế, vẫn như thế
I think the same of him tôi cũng nghĩ về anh ta như thế just the same vẫn y như thế, vẫn y như thườngCấu trúc từ
to amount to the same thing
cũng vậy; cũng như thếto come to the same thing
cũng vậy, cũng thếto be the same thing
cũng vậy, cũng như thếat the same time
đồng thời; cùng một lúc Tuy nhiên; tuy thế màbe in the same boat
cùng hội cùng thuyền; cùng chung cảnh ngộbe of the same mind (about something/somebody)
nhất trí, có cùng một ý kiếnin the same breath
một hơi; một mạchnot in the same street (as somebody/something)
kém tài ai; không so sánh được với aithe same old story
chuyện thường xảy raChuyên ngành
Xây dựng
sự cứu tàu
sự cứu đắm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aforementioned , aforesaid , carbon * , carbon-copy , clone , coequal , comparable , compatible , corresponding , ditto * , double , dupe * , duplicate , equal , equivalent , indistinguishable , interchangeable , in the same manner , like , likewise , look-alike , related , same difference , selfsame , similar , similarly , synonymous , tantamount , twin , very , xerox * , changeless , consistent , constant , invariable , perpetual , unaltered , unchanged , unfailing , uniform , unvarying , identic , identical , even , unchanging , equable , invariant , regular , steady , adequate , alike , analogous , coeval , cognate , commensurate , congeneric , congenerous , congruent , consubstantial , contemporary , ditto , equiponderant , equipotent , equipotential , exact , homogeneous , ibid , isomeric , isonomic , isonomous , parallel , self , symmetricalTừ trái nghĩa
adjective
different , inconsistent , polar , unlike , changing , variable , wavering Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Same »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Alexi, Khách, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » The Same Thing Có Nghĩa Là Gì
-
THE SAME THING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
The Same Là Gì? Cách Dùng The Same Và Bài Tập Có đáp án Chi ...
-
Cách Dùng THE SAME Trong Tiếng Anh - Language Link
-
Cách Dùng THE SAME Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Ý Nghĩa Của Same Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của It All Amounts/comes To The Same Thing Trong Tiếng Anh
-
The Same As; Similar To, Different From - Các Cụm Từ Hàm ý So Sánh ...
-
Cách Dùng The Same As Là Gì Trong Tiếng Anh? Same Nghĩa Là ...
-
The Same As Là Gì - Cách Dùng The Same Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng The Same As Là Gì ? Nghĩa Của Từ Same Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Same, Từ Same Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Same Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Cách Dùng The Same As Là Gì, Same Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
As Same As Là Gì - Nghĩa Của Từ Same - Top Game