THE SAME THING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THE SAME THING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə seim θiŋ]the same thing
Ví dụ về việc sử dụng The same thing trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch todothesamething
You do the same thing- to yourself.Xem thêm
to do the same thinglàm điều tương tựlàm cùng một việclàm như thếthe same thing happensđiều tương tự cũng xảy rađiều tương tự xảy rađiều tương tự cũng diễn rachuyện tương tự cũng xảy rathe same thing happenedđiều tương tự cũng xảy rađiều tương tự xảy rađiều tương tự cũng diễn rachuyện tương tự cũng xảy racan do the same thingcó thể làm điều tương tựcó thể làm điều đósaid the same thingnói điều tương tựnói cùng một điềuit's the same thingđó là điều tương tựwould do the same thingsẽ làm điều tương tựsẽ làm như thếthe exact same thingchính xác điều tương tựthe same thing happens whenđiều tương tự cũng xảy ra khiđiều tương tự xảy ra khiwant the same thingmuốn điều tương tựthe same thing is happeningđiều tương tự đang xảy rawill do the same thingsẽ làm điều tương tựyou can do the same thingbạn có thể làm điều tương tựbạn có thể làm điều đósee the same thingthấy điều tương tựare doing the same thingđang làm điều tương tựthe same thing will happenđiều tương tự sẽ xảy racould do the same thingcó thể làm điều tương tựhave done the same thingđã làm điều tương tựis not the same thingkhông phải là điều tương tựis doing the same thingđang làm điều tương tựThe same thing trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - pareil
- Người đan mạch - samme
- Thụy điển - samma sak
- Na uy - det samme
- Hà lan - hetzelfde
- Hàn quốc - 똑같이
- Tiếng slovenian - isto stvar
- Ukraina - ту саму річ
- Người hy lạp - το ίδιο πράγμα
- Người serbian - isto
- Tiếng slovak - isto
- Người ăn chay trường - едно и също
- Người trung quốc - 同样的事情
- Telugu - ఇదే
- Tamil - அத் ஏ விஷயம்
- Tiếng mã lai - benda yang sama
- Tiếng hindi - एक ही बात
- Đánh bóng - tę samą rzecz
- Bồ đào nha - o mesmo coisa
- Tiếng phần lan - sama asia
- Tiếng croatia - isto
- Séc - stejnou věc
- Tiếng đức - dasselbe
- Tiếng nhật - 同じことを
- Urdu - same thing
- Tiếng rumani - acelaşi lucru
Từng chữ dịch
sametính từcùnggiốngsametương tựsamedanh từđồngsametrạng từcũngthingdanh từđiềuthứchuyệnviệcvậtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » The Same Thing Có Nghĩa Là Gì
-
The Same Là Gì? Cách Dùng The Same Và Bài Tập Có đáp án Chi ...
-
Cách Dùng THE SAME Trong Tiếng Anh - Language Link
-
Cách Dùng THE SAME Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Nghĩa Của Từ Same - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Same Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của It All Amounts/comes To The Same Thing Trong Tiếng Anh
-
The Same As; Similar To, Different From - Các Cụm Từ Hàm ý So Sánh ...
-
Cách Dùng The Same As Là Gì Trong Tiếng Anh? Same Nghĩa Là ...
-
The Same As Là Gì - Cách Dùng The Same Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng The Same As Là Gì ? Nghĩa Của Từ Same Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Same, Từ Same Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Same Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Cách Dùng The Same As Là Gì, Same Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
As Same As Là Gì - Nghĩa Của Từ Same - Top Game