Nghĩa Của Từ Scaffold - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'skæfəld/

    Thông dụng

    Danh từ

    Giàn giáo (để người thợ xây, thợ sơn.. có thể đứng trên đó làm việc..)
    Đoạn đầu đài; sự chết chém, sự bị tử hình

    Ngoại động từ

    Bắc giàn (xung quanh nhà); đỡ bằng giàn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bàn xe rùa, giàn giáo
    chạt lò gạch
    chạt lò vôi
    bắc giáo
    sự dựng giàn giáo

    Kỹ thuật chung

    cầu công tác
    giá đỡ
    giàn giáo
    birdcage scaffold giàn giáo cũi birdcage scaffold giàn giáo lồng boat scaffold giàn giáo nổi boat scaffold giàn giáo treo bracket scaffold giàn giáo kiểu công xôn bracket scaffold giàn giáo côngxon builder's scaffold giàn giáo thi công cantilever scaffold giàn giáo treo collapsible scaffold giàn giáo vạn năng cradle scaffold giàn giáo trèo cradled scaffold giàn giáo treo float scaffold giàn giáo nổi float scaffold giàn giáo treo floating scaffold giàn giáo nổi floating scaffold giàn giáo treo flying scaffold giàn giáo di động flying scaffold giàn giáo treo hanging scaffold giàn giáo di động hanging scaffold giàn giáo treo heavy-duty scaffold giàn giáo chịu lực lớn horse scaffold giàn giáo trên giá đỡ interior hung scaffold giàn giáo treo trong nhà iron scaffold giàn giáo bằng sắt jenny scaffold giàn giáo di động junction of scaffold members nút ghép nối các thanh giàn giáo ladder jack scaffold giàn giáo kiểu thang trèo ladder scaffold giàn giáo thanh (chống) landing stage of scaffold sàn công tác trên giàn giáo lifting scaffold giàn giáo nâng light-duty scaffold giàn giáo hạng nhẹ manually propelled mobile scaffold giàn giáo di động đẩy bằng tay mason's adjustable multiple point suspension scaffold giàn giáo treo ở nhiều điểm mason's adjustable suspension scaffold giàn giáo treo dùng cho thợ xây mason's scaffold giàn giáo thợ xây medium-duty scaffold giàn giáo hạng trung mobile scaffold giàn giáo di động multipurpose scaffold giàn giáo vạn năng needle scaffold giàn giáo trên rầm côngxon outrigger scaffold giàn giáo trên công xôn pipe scaffold giàn giáo ống (vạn năng) reusable scaffold giàn giáo công cụ rolling scaffold giàn giáo lăn scaffold board ván/ mâm giàn giáo scaffold bridge cầu giàn giáo scaffold floor tầng giàn giáo scaffold nail đinh đóng giàn giáo scaffold plank ván giàn giáo scaffold pole cọc giàn giáo scaffold pole thanh giàn giáo scaffold square sàn giàn giáo scaffold squares khung giằng giàn giáo scaffold tube ống giàn giáo self-supporting scaffold giàn giáo độc lập sliding scaffold giàn giáo trượt suspended scaffold giàn giáo di động suspended scaffold giàn giáo treo swinging scaffold giàn giáo treo tubular welded frame scaffold giàn giáo dạng khung bằng ống hàn two-point suspension scaffold giàn giáo treo ở 2 điểm working platform of a scaffold sàn làm việc trên giàn giáo
    giàn cần cẩu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    platform , scaffolding Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Scaffold »

    tác giả

    desparatewife, Admin, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Thợ Giàn Giáo Tiếng Anh La Gì