Scaffolder - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ scaffolder

Thuật ngữ scaffolder

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Thợ giàn giáo

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Scaffolder
  • 打石膏 là gì?
  • 衣服边装饰 là gì?
  • 俸薪 là gì?
  • 饿瘪了 là gì?
  • 僧多粥少 là gì?
  • 骑到头上 là gì?
  • 鮟鱇鱼 là gì?
  • 看货 là gì?
  • 无情无义 là gì?
  • 创意 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Scaffolder là gì?

Scaffolder có nghĩa là Thợ giàn giáo

  • Scaffolder có nghĩa là Thợ giàn giáo
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

Thợ giàn giáo Tiếng Anh là gì?

Thợ giàn giáo Tiếng Anh có nghĩa là Scaffolder.

Ý nghĩa - Giải thích

Scaffolder nghĩa là Thợ giàn giáo.

Đây là cách dùng Scaffolder. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Scaffolder là gì? (hay giải thích Thợ giàn giáo nghĩa là gì?) . Định nghĩa Scaffolder là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Scaffolder / Thợ giàn giáo. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Thợ Giàn Giáo Tiếng Anh La Gì