Nghĩa Của Từ Send - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/send/
Thông dụng
Ngoại động từ .sent
gửi, đưa, cử, phái (như) scend
to send word to somebody gửi vài chữ cho ai to send a boy a school cho một em nhỏ đi họcCho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)
send him victorious send trời phụ hộ cho nó thắng trận! to send a drought giáng xuống nạn hạn hánBắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra
to send a ball over the trees đá tung quả bóng qua rặng cây to send smoke high in the air làm bốc khói lên cao trong không trungĐuổi đi, tống đi
to send somebody about his business tống cổ ai điLàm cho (mê mẩn)
to send somebody crazy làm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hướng tới, đẩy tới
your question has sent me to the dictionary câu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điểnNội động từ
Gửi thư, nhắn
to send to worn somebody gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai to send to somebody to take care nhắn ai phải cẩn thậnĐuổi di
Tạm đuổi, đuổi (khỏi trường)
Nhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến
Nảy ra (lộc non, lá...)
Ghi, đăng (tên...)
Đuổi đi, tống khứ
Tiễn đưa, hoan tống
Toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)
Nảy ra
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kết án tù
Làm cho lảo đảo, đánh bật ra (bằng một cái đòn)
Làm cho chạy tan tác, làm cho tan tác
Cấu trúc từ
to send away
gửi đito send after
cho đi tìm, cho đuổi theoto send down
cho xuốngto send for
gửi đặt muato send for something
gửi đặt mua cái gìto send for somebody
nhắn ai tìm đến, cho người mời đếnto send for somebody
nhắn ai đến, cho người mời aito send forth
toả ra, bốc ra (hương thơm, mùi, khói...)to send in
nộp, giao (đơn từ...)to send in one's name
đăng tên (ở kỳ thi)to send off
gửi đi (thư, quà) phái (ai) đi (công tác)to send out
gửi đi, phân pháttrees send out young leaves
cây ra lá nonto send round
chuyền tay, chuyền vòng (vật gì)to send up
làm đứng dậy, làm trèo lênto send coals to Newcastle
Xem coal
to send flying
đuổi đi, bắt hối hả ra đito send packing
đuổi đi, tống cổ đito send someone to Jericho
đuổi ai đi, tống cổ ai đito send to Coventry
phớt lờ, không hợp tác với (ai)hình thái từ
- V-ing: sending
- Past: sent
- PP: sent
Chuyên ngành
Toán & tin
gửi (dữ liệu)
SD (senddata light) đèn báo gửi dữ liệu send data light (SD) đèn báo gửi dữ liệugửi, phát đi
Xây dựng
đọc phiếu đục lỗ
hiện tượng sóng xô
sức sóng xô
Kỹ thuật chung
nhận thức
gửi
phát
ASR (automaticsend/receive) phát/thu tự động automatic send/receive (ASR) phát/thu tự động automatic send/receive set bộ phát/thu tự động Receive And Send Terminal (RAST) đầu cuối thu và phát (Nhận và gửi) receive/send thu-phát Secondary Clear To Send (SCTS) tín hiệu "sẵn sàng phát" cấp hai Send Loudness Rating (SLR) định mức âm lượng phát send out phát (khói, hơi) transceiver (send& receive) thu phátphát đi
phương hướng
Kinh tế
chuyển (tiền, chi phiếu...)
chuyển đi (một bức thư, một gói hàng...)
gửi
gởi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
accelerate , address , advance , assign , broadcast , cast , circulate , commission , commit , communicate , consign , convey , delegate , deliver , detail , direct , dispatch , drop , emit , expedite , express , fire , fling , forward , freight , get under way , give off , grant , hasten , hurl , hurry off , impart , issue , let fly , mail , post , propel , put out , radiate , relay , remit , route , rush off , ship , shoot , televise , troll , wire , charm , delight , electrify , enrapture , enthrall , enthuse , excite , intoxicate , move , ravish , stir , thrill , titillate , turn on , transmit , transfer , turn over , carry away , transport , bestow , carry , discharge , drive , inflict , launch , project , throwphrasal verb
convene , convoke , muster , summon , give , give forth , give off , give out , issue , let off , let out , release , throw off , vent , consign , institutionalizeTừ trái nghĩa
verb
receive , displease Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Send »Từ điển: Toán & tin
tác giả
Black coffee, Admin, Ngọc, ngoc hung, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cách Dùng Từ Send Trong Tiếng Anh
-
Send - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Send Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Động Từ 'give', 'send', ...
-
Cách Chia động Từ Send Trong Tiếng Anh - Monkey
-
"TẤT TẦN TẬT" PHRASAL VERB BẮT ĐẦU BẰNG TỪ SEND NÊN ...
-
Động Từ 'give', 'send', ... 2022
-
Nghĩa Của Từ Send, Từ Send Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Send Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Send Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Send Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Send" | HiNative
-
Quá Khứ Của Send Là Gì? - .vn
-
Send - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Send Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Sending Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt